Sử 7 Nguồn gốc danh xưng của các triều đại Trung Hoa (tóm lược cơ bản)

Thảo luận trong 'Châu Á thời Trung đại' bắt đầu bởi Thái Minh Quân, 15 Tháng ba 2019.

Lượt xem: 126

  1. Thái Minh Quân

    Thái Minh Quân Cố vấn Lịch sử Cố vấn chuyên môn

    Bài viết:
    3,115
    Điểm thành tích:
    561
    Nơi ở:
    TP Hồ Chí Minh
    Trường học/Cơ quan:
    THCS Nguyễn Hiền
    Sở hữu bí kíp ĐỖ ĐẠI HỌC ít nhất 24đ - Đặt chỗ ngay!

    Đọc sách & cùng chia sẻ cảm nhận về sách số 2


    Chào bạn mới. Bạn hãy đăng nhập và hỗ trợ thành viên môn học bạn học tốt. Cộng đồng sẽ hỗ trợ bạn CHÂN THÀNH khi bạn cần trợ giúp. Đừng chỉ nghĩ cho riêng mình. Hãy cho đi để cuộc sống này ý nghĩa hơn bạn nhé. Yêu thương!

    - Triều Hạ: Theo truyền thuyết, vua Vũ (禹) từng được thụ phong ở Hạ Bá (夏伯), nhân đó gọi chính quyền của mình là “Hạ”; đến thời con trai là Khải thì xưng là "Đại Hạ"
    - Triều Thương: tương truyền, thuỷ tổ nhà Thương là ông Khế (契) từng có công giúp vua Vũ trị thuỷ nên được thụ phong ở đất Thương (nay là phía nam Thương Khâu 商丘, Hà Nam 河南), về sau lấy “Thương” để gọi bộ lạc (hoặc bộ tộc) của mình. Vua Thang (汤) sau khi diệt nhà Hạ đã lấy “Thương” làm quốc danh.
    - Triều Chu (周): bộ lạc Chu đến thời Cổ Công Đản Phủ (古公亶父) dời đến vùng đất Chu (nay là Kì Sơn (岐山, Thiểm Tây 陕西). Vũ Vương sau khi diệt nhà Ân đã lấy “Chu” làm tên triều đại.
    - Nhà Tần (秦): theo ghi chép trong Sử kí (史记), Tần vốn là một bộ lạc thời cổ, thủ lĩnh Phi Tử (非子) nhân vì nuôi ngựa cho Chu Hiếu Vương có thành tích, nên được Chu Hiếu Vương ban cho họ “Doanh” (嬴), đồng thời tặng cho một vùng đất (nay là huyện Thiên Thuỷ 天水, Cam Túc 甘肃). Sau lại có công cứu nhà Chu nên được phong làm chư hầu. Tần Thuỷ Hoàng thống nhất 6 nước, bắt đầu xây dựng nước Tần.
    - Nhà Hán (汉): Hạng Vũ (项羽) phong Lưu Bang (刘邦) làm Hán Vương, sau Lưu Bang đánh bại Hạng Vũ, thống nhất Trung Quốc, đã đặt quốc hiệu là “Hán”.
    - NGUỴ (魏): Tào Tháo (曹操) từng được Hán Hiến Đế tặng phong tước vị là Nguỵ Công (魏公), Nguỵ Vương (魏王). Sau khi Tào Phi (曹丕) thay nhà Hán đã xưng là “Nguỵ”.
    - THỤC (蜀): Lưu Bị (刘备) lấy Tứ Xuyên (四川) làm khu vực hoạt động, Thục ở đây là chỉ Tứ Xuyên, nên Lưu Bang xưng là “Thục”. Trong lịch sử cũng gọi là “Thục Hán”. “Hán” ở đây là chỉ việc kế tục nhà Đông Hán.
    - NGÔ (吴): Tôn Quyền (孙权) hoạt động ở khu vực hạ du Trường giang, trong lịch sử nơi đây từng có nước Ngô, Tào Nguỵ từng phong cho Tôn Quyền là “Ngô Vương” (吴王), cho nên sử gọi là “Tôn Ngô”.
    - Nhà Tấn (晋): Tư Mã Chiêu (司马昭) ép Nguỵ đế phong cho mình là “Tấn Công” (晋公), sau khi diệt nhà Thục lại phong là “Tấn Vương” (晋王). Về sau, con là Tư Mã Viêm (司马炎) kế thừa tước vị, ép Nguỵ đế thoái vị, tự lập làm hoàng đế đặt quốc hiệu là “Tấn”
    - Nhà Tùy (隋): cha của Tuỳ Văn Đế Dương Kiên (杨坚) là Dương Trung (杨忠) từng được nhà Bắc Chu phong là “Tuỳ Quốc Công” (随国公). Tuỳ Văn Đế kế tập tước đó nên xưng là “Tuỳ triều” (随朝). Ông cho rằng, chữ “随” này có nghĩa là đi theo, hàm ý không tốt nên đã đổi sang chữ “隋”.
    - Nhà Đường (唐): Tổ phụ của Đường Cao Tổ Lí Uyên (李渊) là Lí Hổ (李虎), nhân có công giúp nhà Chu nên được phong là Đường Quốc Công (唐国公), tước vị truyền đến Lí Uyên.
    - Nhà Tống (宋): sau khi Cung Đế nhà hậu Chu kế vị đã sai Triệu Khuông Dận (赵匡胤) làm Tiết độ sứ ở Quy Đức (归德). Quân Quy Đức đóng tại Tống Châu (宋州) (nay là Thương Khâu 商丘, Hà Nam 河南), Triệu Khuông Dận làm Tiết độ sứ Tống Châu. Sau vụ binh biến Trần Kiều (陈桥), do phát tích tại Tống Châu nên đặt quốc hiệu là “Tống”.
    - Nhà Nguyên (元): theo ghi chép trong Nguyên sử (元史), tên gọi “Nguyên” là do Nguyên Thế Tổ Hốt Tất Liệt (忽必烈) định ra, lấy từ chữ “Nguyên” ở câu “Đại tai càn nguyên” (大哉乾元) trong kinh Dịch, có nghĩa là lớn, là đầu tiên. Nhưng có người cho rằng có liên quan với phong tục và totem của người Mông Cổ, cũng có người cho rằng có liên quan với Phật giáo.
    - Nhà Minh (明): Chu Nguyên Chương (朱元璋) là một trong những quân khởi nghĩa cuối đời Nguyên, kế thừa Quách Tử Hưng (郭子兴) mà phát triển lên. Quách Tử Hưng thuộc tổ chức Bạch liên giáo, Bạch liên giáo tuyên xưng:
    Hắc ám tức tương quá khứ, quang minh tương yếu đáo lai.
    黑暗即将过去, 光明将要到来
    (Tối tăm sắp qua, sáng tươi sắp đến)
    nhân đó mượn để cổ vũ nhân dân chống lại sự thống trị của triều Nguyên, cho nên còn được gọi là “Quang minh giáo” (光明教). Thủ lĩnh Bạch liên giáo là Hàn Sơn Đồng (韩山童) xưng là “Minh vương” (明王) (người con là Hàn Lâm Nhi 韩林儿 xưng là “Tiểu Minh Vương”) đều thể hiện giáo nghĩa tôn chỉ. Chu Nguyên Chương không chỉ từng sùng tín Bạch liên giáo mà còn thừa nhận mình là một nhánh của quân khởi nghĩa Bạch liên giáo (Chu Nguyên Chương từng là Tá phó nguyên soái cho Tiểu Minh Vương). Sau khi giành được chính quyền, Chu Nguyên Chương đặt quốc hiệu là “Minh”.
    - Nhà Thanh (清): Mãn tộc là một chi của tộc Nữ Chân. Thời Bắc Tống, tộc Nữ Chân lập ra nước Kim. Cuối đời Minh, thế lực của tộc Nữ Chân hùng mạnh trở lại, xây dựng lại nước Kim (tức Hậu Kim). Để mở rộng ra bên ngoài, cắt đứt quan hệ bề tôi với triều Minh, Thanh Thái Tổ Hoàng Thái Cực (皇太极) đã đổi “Nữ Chân” thành “Mãn Châu” (满州), đổi “Kim” thành “Thanh” (清).
     
    Last edited: 16 Tháng ba 2019
    Happy Ending thích bài này.
Chú ý: Trả lời bài viết tuân thủ NỘI QUY. Xin cảm ơn!

Draft saved Draft deleted

CHIA SẺ TRANG NÀY

-->