Hóa 12 Tổng hợp lí thuyết peptit - protein

Thảo luận trong 'Amin - Amino axit - Protein' bắt đầu bởi Isla Chemistry, 25 Tháng tám 2019.

Lượt xem: 35

  1. Isla Chemistry

    Isla Chemistry Cố vấn Hóa | Chủ nhiệm CLB Hóa Học Cu li diễn đàn Cố vấn chuyên môn

    Bài viết:
    1,408
    Điểm thành tích:
    246
    Nơi ở:
    Hà Nội
    Trường học/Cơ quan:
    Trường Đại học Kiến Trúc Hà Nội
    Sở hữu bí kíp ĐỖ ĐẠI HỌC ít nhất 24đ - Đặt chỗ ngay!

    Đọc sách & cùng chia sẻ cảm nhận về sách số 2


    Chào bạn mới. Bạn hãy đăng nhập và hỗ trợ thành viên môn học bạn học tốt. Cộng đồng sẽ hỗ trợ bạn CHÂN THÀNH khi bạn cần trợ giúp. Đừng chỉ nghĩ cho riêng mình. Hãy cho đi để cuộc sống này ý nghĩa hơn bạn nhé. Yêu thương!

    PEPTIT VÀ PROTEIN
    A – PEPTIT
    I – KHÁI NIỆM VÀ PHÂN LOẠI
    1. Khái niệm
    Liên kết của nhóm CO với nhóm NH giữa hai đơn vị α-amino axit được loại là liên kết peptit
    Peptit là những hợp chất chứa từ 2 đến 50 gốc α-amino axit liên kết với nhau bằng các liên kết petit
    2. Phân loại
    Các peptit được phân thành hai loại:
    a) Oligopeptit: gồm các peptit có từ 2 đến 10 gốc α-amino axit và được gọi tương ứng là đipeptit, tripeptit…
    b) Polipeptit: gồm các peptit có từ 11 đến 50 gốc α-amino axit. Polipeptit là cơ sở tạo nên protein
    II – CẤU TẠO, ĐỒNG PHÂN VÀ DANH PHÁP
    1. Cấu tạo và đồng nhân
    - Phân tử peptit hợp thành từ các gốc α-amino axit nối với nhau bởi liên kết peptit theo một trật tự nhất định: amino axit đầu N còn nhóm NH2, amino axit đầu C còn nhóm COOH
    - Nếu phân tử peptit chứa n gốc α-amino axit khác nhau thì số đồng phân loại peptit sẽ là n!
    - Nếu trong phân tử peptit có i cặp gốc α-amino axit giống nhau thì số đồng phân chỉ còn
    2. Danh pháp
    Tên của peptit được hình thành bằng cách ghép tên gốc axyl của các α-amino axit bắt đầu từ đầu N, rồi kết thúc bằng tên của axit đầu C (được giữ nguyên). Ví dụ: Gly – Ala – Val (GlyxylAlanylValin)
    III – TÍNH CHẤT
    1. Tính chất vật lí
    Các peptit thường ở thể rắn, có nhiệt độ nóng chảy cao và dễ tan trong nước
    2. Tính chất hóa học
    a) Phản ứng màu biure:
    - Dựa vào phản ứng mẫu của biure: H2N–CO–NH–CO–NH2 + Cu(OH)2 → phức chất màu tím đặc trưng
    - Amino axit và đipeptit không cho phản ứng này. Các tripeptit trở lên tác dụng với Cu(OH)2 tạo phức chất màu tím
    b) Phản ứng thủy phân:
    - Điều kiện thủy phân: xúc tác axit hoặc kiềm và đun nóng
    - Sản phẩm: các α-amino axit
    B – PROTEIN
    I – KHÁI NIỆM VÀ PHÂN LOẠI

    Protein là những polipeptit cao phân tử có phân tử khối từ vài chục nghìn đến vài triệu. Protein được phân thành 2 loại:
    - Protein đơn giản: được tạo thành chỉ từ các α-amino axit
    - Protein phức tạp: được tạo thành từ các protein đơn giản kết hợp với các phân tử không phải protein (phi protein) như axit nucleic, lipit, cacbohiđrat…
    II – TÍNH CHẤT CỦA PROTEIN
    1. Tính chất vật lí
    a) Hình dạng:
    - Dạng sợi: như keratin (trong tóc), miozin (trong cơ), fibroin (trong tơ tằm)
    - Dạng cầu: như anbumin (trong lòng trắng trứng), hemoglobin (trong máu)
    b) Tính tan trong nước:
    Protein hình sợi không tan, protein hình cầu tan
    c) Sự đông tụ:
    Là sự đông lại của protein và tách ra khỏi dung dịch khi đun nóng hoặc thêm axit, bazơ, muối
    2. Tính chất hóa học
    a) Phản ứng thủy phân:
    - Điều kiện thủy phân: xúc tác axit hoặc kiềm và đun nóng hoặc xúc tác enzim
    - Sản phẩm: các α-amino axit
    b) Phản ứng màu:
    - Protein có phản ứng màu biure với Cu(OH)2. Màu tím đặc trưng xuất hiện là màu của sản phẩm phức tạp giữa protein và ion Cu2+. Đây là một trong các phản ứng dùng để phân biệt protein.
    - Protein phản ứng với HNO3 đặc sẽ cho kết tủa có màu vàng
    III – KHÁI NIỆM VỀ ENZIM VÀ AXIT NUCLEIC (Giảm tải)
    1. Enzim

    Hầu hết có bản chất là protein, xúc tác cho các quá trình hóa học đặc biệt là trong cơ thể sinh vật. Enzim được gọi là chất xúc tác sinh học và có đặc điểm:
    - Tính chọn lọc (đặc hiệu) cao: mỗi enzim chỉ xúc tác cho một phản ứng nhất định
    - Hoạt tính cao: tốc độ phản ứng nhờ xúc tác enzim rất cao, gấp 109 – 1011 chất xúc tác hóa học
    2. Axit nucleic
    Axit nucleic là một polieste của axit photphoric và pentozơ
    + Nếu pentozơ là ribozơ, axit nucleic kí hiệu ARN
    + Nếu pentozơ là đeoxiribozơ, axit nucleic kí hiệu ADN
    + Phân tử khối ADN từ 4 – 8 triệu, thường tồn tại ở dạng xoắn kép
    + Phân tử khối ARN nhỏ hơn ADN, thường tồn tại ở dạng xoắn đơn
     
Chú ý: Trả lời bài viết tuân thủ NỘI QUY. Xin cảm ơn!

Draft saved Draft deleted

CHIA SẺ TRANG NÀY

-->