Ngoại ngữ Vocabulary – Destination B2

Thảo luận trong 'Thảo luận - Chia sẻ chung' bắt đầu bởi Ngố Ngây Ngô, 1 Tháng tám 2020.

Lượt xem: 122

  1. Ngố Ngây Ngô

    Ngố Ngây Ngô Tmod Anh Cu li diễn đàn

    Bài viết:
    749
    Điểm thành tích:
    126
    Nơi ở:
    Quảng Nam
    Trường học/Cơ quan:
    THCS chu văn an
    Sở hữu bí kíp ĐỖ ĐẠI HỌC ít nhất 24đ - Đặt chỗ ngay!

    Đọc sách & cùng chia sẻ cảm nhận về sách số 2


    Chào bạn mới. Bạn hãy đăng nhập và hỗ trợ thành viên môn học bạn học tốt. Cộng đồng sẽ hỗ trợ bạn CHÂN THÀNH khi bạn cần trợ giúp. Đừng chỉ nghĩ cho riêng mình. Hãy cho đi để cuộc sống này ý nghĩa hơn bạn nhé. Yêu thương!

    UNIT 2
    I. Topic vocabulary in contrast

    1. voyage : chuyến đi biển
    Journey : cuộc hành trình
    Trip: chuyến du ngoạn
    Travel : việc đi lại
    Excursion : cuộc đi chơi, tham quan
    2. view : phong cảnh từ 1 góc nào đó
    Sight : cảnh chung chung
    3. world : thế giới
    Earth : trái đất
    4 area : vùng, khu vực
    Territory : lãnh thổ, địa bàn
    5. season : mùa
    Period : kì, thời kì, tiết học
    6, fare : tiền tàu xe, tiền vé
    Ticket : vé
    Fee : học phí
    7 miss : bỏ lỡ
    Lose : làm mất
    8. take : đưa đi
    Bring : mang (bên mình)
    Go : đi
    9. book : đặt (vé / phòng)
    Keep : giữ
    10. arrive (at/ in) : đến
    Reach : đến
    11. live : sống (lâu dài)
    Stay : ở lại
    12. border : biên giới
    13. edge : mép
    Line : đường kẻ, đường thẳng
    14. length : chiều dài
    Distance : khoảng cách
    15. guide : hướng dẫn
    Lead : dẫn đến
    16 native : bản ngữ
    Home : nhà
    II. Phrasal verbs :
    Catch up withBắt kịp vớiReach the same point / level as
    Check inĐăng kí phòng (khách sạn)Register at a hotel or an airport
    Check outTrả phòng ( khách sạn)Leave a hotel, investigate
    Drop offThả xuống (Xe); ngủLet someone get out of a vehicle, fall sleep
    Get backQuay vềReturn from a place
    Go awayĐi nghỉGo on holiday
    Keep up withGiữ kịp vớiStay at the same point/level as
    Make forĐi về hướngGo in the direction of
    Pick upđónStop a vehicle to give s.o a lift
    Pull inĐậu xeStop by the side of the road in a car
    Run overTông (Xe)Hit with a car
    See offTiễn đưaGo to a train station, … to see s.o leave
    Set out/offKhởi hànhStart a journey
    Take offCất cánh ( máy bay)Leave the ground
    Turn aroundQuay xe lạiGo back in the opposition direction
    III. Phrases and collocations :
    Have an accident : bị tai nạn
    In advance : trước (dùng cho thời gian)
    Go straight a head : đi thẳng
    In the direction of : đi về hướng của gì đó
    Off the top of your head : không cần suy nghĩ
    Go / be on holiday : đi nghỉ
    On the left-hand side : ở bên tay trái
    Take a route : thực hiện 1 lộ trình
    See the sights : ngắm cảnh
    Go sightseeing : đi ngắm cảnh
    At high / full speed : ở tốc độ cao
    Go on / take a tour round : thực hiện chuyến đi quanh
    Business trip : chuyến đi kinh doanh
    School trip : chuyến tham qua của trường
    Lose one’s way : lạc đường
    IV. Word patterns :
    Afraid of sth / sb / doing : sợ cái gì / ai đó/ làm gì đó
    Arrange for sb to do : sắp xếp cho ai làm gì đó
    Arrange sth with sb : sắp xếp cái gì với ai đó
    Arrive in Da Lat/HCM : đến (địa danh)
    Arrive at a hotel / a station : đến (tòa nhà / địa điểm nào đó)
    Differ from sth / sb : khác với cái gì / ai đó
    Dream about/ of : mơ về
    Invite sb to do sth : mời ai làm gì đó
    Keen to do : muốn làm gì đó trong tương lai
    Keen on doing : muốn làm gì (bây giờ)
    Regret (not ) doing : hối tiếc đã làm gì đó
    Regret to tell / inform you : tiếc để nói/ đưa tin rằng
    Write sb sth : viết cho ai cái gì
    V. Word formation:
    - Arrange (v):sắp xếp
    Arrangement (n) : sự sắp xếp
    Rearrange (v): sắp xếp lại
    - Arrive (v): đến
    Arrival (n): việc đến
    - Broad (adj ): rộng
    Breadth (n) chiều rộng
    Broaden (v) : mở rộng
    - Culture (n) văn hóa
    Cultural (adj) thuộc về văn hóa
    Culturally (adv) : một cách có văn hóa
    (un) cultural (adj): (không ) có văn hóa
    - Differ (v): khác
    Different (Adj) :khác
    Differently (adv): khác
    Difference (n): sự khác nhau
    - Tour-tourism (n) : ngành du lịch
    - World-worldwide (adv) : khắp thế giới
    - Direct (adj): trực tiếp
    Indirect (adj): gián tiếp
    Direction (n): hướng đi
    Director (n): giám đốc
    - Distant (adj) : xa
    Distance (n): khoảng cách
    - Enter (v): đi vào
    Entrance (n): lối vào
    Inhabit (v): ở, sống
    Inhabitant (n): dân cư
    - Photograph (n): tấm ảnh
    Photography (n): nghề nhiếp ảnh
    Photographer (n): nhiếp ảnh gia
    Photographic (adj): thuộc về nhiếp ảnh
    - Recognize (v) : nhận ra, công nhận
    (un) recognisable (adj ) : (không) có thể nhận ra
    - Timetable (n): lịch trình, thời khóa biểu

    Trên đây là những từ vựng tiếng Anh trong unit 2 - sách destination B2, mình đã soạn rất chi tiết, mọi người cùng học nhé. Sau khi học xong cách bạn có thể làm bài tập tự luyện trong sách để nhớ thêm. Chúc các bạn học tốt :MIM4
     
    Almira, Lê Tự Đông, ruthenii5 others thích bài này.
  2. Hazu No No Money

    Hazu No No Money Học sinh chăm học Thành viên

    Bài viết:
    290
    Điểm thành tích:
    76
    Nơi ở:
    Hà Nội
    Trường học/Cơ quan:
    THCS yên thường

    Theo mình thì Fee chung chung nó là phí thôi chứ không hẳn là học phí.
    Học phí: School fee
     
    Ngố Ngây Ngô thích bài này.
Chú ý: Trả lời bài viết tuân thủ NỘI QUY. Xin cảm ơn!

Draft saved Draft deleted

CHIA SẺ TRANG NÀY

-->