English THPT Từ đồng nghĩa với Comfortable

Thảo luận trong 'Tài liệu tiếng Anh THPT' bắt đầu bởi Phạm Dương, 24 Tháng mười một 2019.

Lượt xem: 200

  1. Phạm Dương

    Phạm Dương Cựu Cố vấn tiếng Anh Thành viên

    Bài viết:
    1,599
    Điểm thành tích:
    371
    Nơi ở:
    Hà Nội
    Trường học/Cơ quan:
    Đại học Thương Mại
    Sở hữu bí kíp ĐỖ ĐẠI HỌC ít nhất 24đ - Đặt chỗ ngay!

    [TẶNG BẠN] TRỌN BỘ Bí kíp học tốt sáu môn học.


    Bạn đang TÌM HIỂU về nội dung bên dưới? NẾU CHƯA HIỂU RÕ hãy ĐĂNG NHẬP NGAY để được HỖ TRỢ TỐT NHẤT. Hoàn toàn miễn phí!

    1. Cozy– /ˈkoʊ.zi/: ấm cúng, thoải mái, dễ chịu
    Ví dụ: I have a cozy chair in my room. (Tôi có một chiếc ghế ngồi rất thoải mái ở trong phòng.)
    2. Comfy– /ˈkʌm.fi/: thoải mái, dễ chịu
    Ví dụ: I am comfy with the warm weather. (Tôi thấy dễ chịu với thời tiết ấm áp.)
    3. Cushy– /ˈkʊʃ.i/: dễ chịu, êm ái, thoải mái
    Ví dụ: I have a cushy job in the flower shop. (Tôi có một việc làm thoải mái ở cửa hàng hoa.)
    4. Easy– /ˈiː.zi/: dễ dàng, thoải mái, thanh thản, ung dung
    Ví dụ: An easy life is dream of every one. (Cuộc sống thanh thản là ước mơ của mọi người.)
    5. Snug– /snʌɡ/: êm ái, ấm cúng, an toàn
    Ví dụ: The baby looks snug in her crib. (Em bé trông khá an toàn trong chiếc cũi của mình.)
    6. Safe– /seɪf/: an toàn, chắc chắn, thoải mái
    Ví dụ: I feel safe when I’m at home. (Tôi cảm thấy rất thoải mái khi ở nhà.)
    7. Soft– /sɑːft/: nhẹ nhàng, êm đềm, dễ chịu
    Ví dụ: I feel so soft when I lay on my bad. (Tôi cảm thấy rất êm ái dễ chịu khi nằm trên chiếc giường của mình.)
    8. Agreeable– /əˈɡriːə.bəl/: dễ chịu, vừa ý, thoải mái
    Ví dụ: The summer night air is agreeable. It‘s perfect weather for walk. (Không khí đêm mùa hè rất dễ chịu. Thời tiết thật hoàn hảo cho việc đi bộ.)
    9. Pleasant– /ˈplez.ənt/: vui vẻ, dễ chịu, êm đềm, dịu dàng
    Ví dụ: That coffee bar has a pleasant atmosphere. (Quán cà phê đó có bầu không khí rất thoải mái.)
    10. Restful– /ˈrest.fəl/: thoải mái, yên tĩnh, thư thái, cảm giác nghỉ ngơi
    Ví dụ: A restful Sunday afternoon (Một buổi chiều chủ nhật thư thái)
     
Chú ý: Trả lời bài viết tuân thủ NỘI QUY. Xin cảm ơn!

Draft saved Draft deleted

CHIA SẺ TRANG NÀY