Topic 10: WEATHER

Thảo luận trong 'Phòng học tập' bắt đầu bởi Minh Nhí, 19 Tháng một 2018.

Lượt xem: 986

  1. Minh Nhí

    Minh Nhí Cựu Phó nhóm Tiếng Anh Thành viên Trưởng nhóm xuất sắc nhất 2017

    Bài viết:
    1,850
    Điểm thành tích:
    586
    Sở hữu bí kíp ĐỖ ĐẠI HỌC ít nhất 24đ - Đặt chỗ ngay!

    Đọc sách & cùng chia sẻ cảm nhận về sách số 2


    Chào bạn mới. Bạn hãy đăng nhập và hỗ trợ thành viên môn học bạn học tốt. Cộng đồng sẽ hỗ trợ bạn CHÂN THÀNH khi bạn cần trợ giúp. Đừng chỉ nghĩ cho riêng mình. Hãy cho đi để cuộc sống này ý nghĩa hơn bạn nhé. Yêu thương!

    LESSON 1
    1boiling/ˈbɔɪ.lɪŋ/very hot - rất nóng
    2cloudy/ˈklaʊ.di/with clouds - có mây phủ, đầy mây
    3cold/koʊld/a low temperature - lạnh, lạnh lẽo
    4foggy/ˈfɑː.ɡi/with fog - có sương mù
    5freezing/ˈfriː.zɪŋ/extremely cold - băng giá, rét mướt
    6frost/frɑːst/the air temperature falls below the freezing point of water - sự đông giá
    7hail/heɪl/small, hard balls of ice that fall from the sky like rain - mưa đá
    8hot/hɑːt/having a high temperature - nóng, nóng bức
    9hurricane/ˈhɝː.ɪ.keɪn/a violent wind that has a circular movement - bão
    10lightning/ˈlaɪt.nɪŋ/a flash of bright light in the sky that is produced by electricitymoving between clouds or from clouds to the ground - chớp; sét
    11monsoon/mɑːnˈsuːn/the season of heavy rain during the summer in hot Asian countries - gió mùa
    12rainy/ˈreɪ.ni/raining a lot - có mưa; mưa nhiều
    13sleet/sliːt/wet, partly melted falling snow - mưa tuyết, mưa đá
    14snowy/ˈsnoʊ.i/full of or like snow - phủ đầy tuyết, nhiều tuyết
    15stormy/ˈstɔːr.mi/with strong wind, heavy rain, and often thunder and lightning - mãnh liệt như bão tố, có bão
    16sunny/ˈsʌn.i/bright because of light from the sun - nắng, có nhiều ánh nắng
    17thunder/ˈθʌn.dɚ/the sudden loud noise that comes from the sky especially during a storm - sấm, sét
    18tornado/tɔːrˈneɪ.doʊ/a strong, dangerous wind - bão táp, cơn lốc xoáy
    19wet/wet/covered in water or another liquid - ẩm ướt, có mưa
    20windy/ˈwɪn.di/with a lot of wind - lộng gió, có nhiều gió
     
    Shmily Karry's, Hà Chi0503, Hiền Nhi4 others thích bài này.
  2. Minh Nhí

    Minh Nhí Cựu Phó nhóm Tiếng Anh Thành viên Trưởng nhóm xuất sắc nhất 2017

    Bài viết:
    1,850
    Điểm thành tích:
    586

    LESSON 2
    PRACTICE
    1
    A;
    Lovely day, isn’t it?
    T: Yes, it’s quite nice now, but I’m sure it may rain very soon. One has to be ready for that.
    A: You know, our weather is always changeable.
    T: Yes, you’re right. You can never be too sure.
    A: It’s getting cold already. I think it’ll be cold and not windy all day.
    T: Hmm, it’s very cold now. I’m freezing. I suffer from the cold.
    A: The weather forecast said lowering of temperature in all the regions.
    T: Then let’s take a bus and return home.
    2
    K:
    Hi, Sam! What is the weather like in Australia now?
    S: Hi, Kate! It’s very very hot.
    K: Really? I envy you!
    S: The weather’s as I wished. It’s hot and sunny.
    K: And what's the temperature?
    S: It's 38° Celsius.
    K: 38° Celsius! Are you joking?
    S: No, I'm not. It's true. Is it cold in Glasgow?
    K: It's very cold. The temperature is very low. It's 3° Celsius.
    S: Oh! What a pity!
    3
    Sally:
    I think a drought has set in. It hasn't rained a drop for months.
    (Tôi cho rằng chúng ta bắt đầu phải gánh chịu một trận hạn hán. Suốt mấy tháng nay không có một hạt mưa nào).
    Ethan: Didn't it rain last month?
    (Chẳng phải tháng trước có mưa sao?)
    Sally: It did rain last month, but the rainfall was only half the monthly average.
    (Đúng là tháng trước có mưa, nhưng lượng mưa chỉ bằng một nửa mức trung bình hàng tháng).
    Ethan: Oh. That's bad!
    (Ồ. Tệ thật!)
    Sally: That's right. It's really bad. I'm really concerned though not panic yet.
    (Đúng vậy. Điều đó quả là tồi tệ. Tôi chưa thấy sợ nhưng thật sự rất lo lắng).
    Ethan: The pastures have browned out even before the summer hasn't arrived.
    (Các đồng cỏ đã úa tàn ngay cả khi mùa hè chưa đến).
    Sally: Yeah, and the soil has been baked so hard that the plow can't even break the soil.
    (Đất đai cũng cứng đến nỗi cái cày thậm chí không thể xuyên qua được).
    Ethan: Looks like it's going to be an ongoing thing that would get worse each day.
    (Có vẻ như điều này vẫn đang tiếp diễn và sẽ càng ngày càng tệ hơn).
    Sally: Yeah. If it doesn't rain, it's going to get critical.
    (Đúng vậy. Nếu trời không mưa thì mọi việc sẽ trở nên nguy hiểm).
    4
    Gary:
    Oh, my! It's really hot! I've never seen such scorching weather in my life!
    (Ôi trời! Nóng quá! Cả đời tớ chưa bao giờ thấy thời tiết nóng như thiêu như đốt thế này).
    Sharon: It's like the whole world is boiling.
    (Như là cả thế giới đang bị thiêu đốt vậy).
    Gary: Oh, look at the thermometer! The temperature has hit 39 degree celsius!
    (Ôi, nhìn vào cái nhiệt kế này! Nhiệt độ đã lên đến 39oC rồi!)
    Sharon: Well, I just hope it'll level off.
    (Ừ, hy vọng nhiệt độ sẽ giảm xuống).
    5
    Stephen:
    Wow, you look like a drowned rat! Didn't you know there's a thunderstorm today?
    (Wow, cậu trông giống như chuột lột vậy! Cậu không biết hôm nay có bão à?)
    Justine: I knew there would be a shower, but I didn't realize it would rain cats and dogs today.
    (Tớ biết rằng sẽ có mưa rào, nhưng không biết là hôm nay trời lại mưa nặng hạt đến vậy.)
    Stephen: Well, you'd better take a hot shower right now, or you'll catch a cold.
    (Tốt nhất là cậu nên đi tắm nước ấm ngay đi kẻo sẽ bị cảm lạnh đó.)
    Justine: I know. I don't want to get sick, especially during finals week.
    (Tớ biết rồi. Tớ cũng không muốn bị ốm, đặc biệt là trong tuần cuối này.)
     
    minh2006sc, Shmily Karry's, Hà Chi05037 others thích bài này.
  3. Minh Nhí

    Minh Nhí Cựu Phó nhóm Tiếng Anh Thành viên Trưởng nhóm xuất sắc nhất 2017

    Bài viết:
    1,850
    Điểm thành tích:
    586

    LESSON 3
    VOCABULARY
    1. below freezing:
    nhiệt độ dưới 0 độ C (hoặc 32 độ F).
    It’s supposed to be below freezing today. I should wear my gloves.
    (Có vẻ như hôm nay trời buốt giá đấy (dưới 0 độ C). Tôi nên đi găng tay vào.)
    2. breeze (n): gió thổi rất nhẹ (breezy (adj))
    Maybe you shouldn’t wear a hat, it’s breezy out today.
    (Có lẽ bạn không cần đội mũ đâu, ngoài trời gió nhẹ lắm.)
    3. chilly (adj): lạnh giá
    I always wear a scarf when it’s chilly.
    (Tôi thường quàng khăn khi trời lạnh giá.)
    4. drizzle - drizzling (v): mưa phùn, mưa lun phun
    I don’t think you’ll need an umbrella, it’s only drizzling.
    (Tôi không nghĩ anh cần ô đâu, mưa lun phun ấy mà.)
    5. overcast (adj): âm u
    The sky is overcast this morning, but the sun is supposed to come out later.
    (Sáng nay bầu trời âm u, nhưng có vẻ mặt trời sắp lên rồi.)
    6. Sleet - sleeting (v): mưa tuyết
    The rain was turning to sleet.
    (Trời đang chuyển từ mưa sang mưa tuyết.)
    7. Hail - hailing (v): mưa đá
    It's hailing in Phu Tho today!
    (Hôm nay có mưa đá ở Phú Thọ!)
    Thành ngữ

    • Storm in a teacup (cơn bão trong một tách trà) – phóng đại vấn đề.
    Ví dụ: She told lie to me. It’s absolutely storm in a teacup. – Cô ấy chắc chắn nói dối tôi. Điều đó hoàn toàn là phóng đại.
    • Chasing rainbows (đuổi theo cầu vồng) – cố gắng thực hiện điều không thể.
    Ví dụ: Jerry wanted to pursue his dream of being famous actor, but his friends told him to quit chasing rainbows. – Jerry muốn theo đuổi ước mơ đóng phim, nhưng bạn anh ta nói rằng điều đó chẳng khác gì đi bắt cầu vồng
    • Lightning fast (nhanh như chớp) – chạy rất nhanh.
    Ví dụ: He run as lightning fast in order not to be late for school. – Cậu ta chạy nhanh để không bị đi học muộn.
    • Head in the clouds (đầu óc trên mây) – có những ý tưởng không thực tế.
    Ví dụ: Annie always has her head in the cloud. She can’t focus on anything. – Annie lúc nào đầu óc cũng trên mây. Cô ấy chẳng tập trung vào bất cứ điều gì.
    • Raining cats and dogs – mưa rất lớn.
    Ví dụ: It’s raining cats and dogs out there. You shouldn’t go home at this time. – Trời đang mưa to lắm. Cậu đừng nên về nhà bây giờ.
    • Face like thunder (mặt như sấm sét) – tức giận, buồn bã ra mặt.
    Ví dụ: Ron must have been angry cause his face like thunder. – Ron chắc chắn đang tức giận vì mặt anh ta đang rất cáu.
    • Snowed under (ngập dưới tuyết) – có quá nhiều việc phải làm.
    Ví dụ: Heather’s snowed under at work. She won’t be able to join us until 8 o’clock. – Heather đang ngập đầu trong công việc. Cô ấy không thể tới chơi với chúng ta trước 8h.
    • Under the weather (chịu ảnh hưởng thời tiết) – mệt, ốm, uể oải
    Ví dụ: Unfortunately, I won’t be able to come to the party, because I’m feeling a bit under the weather. – Thật không may là tôi chẳng thể tới bữa tiệc nữa, tôi hơi bị mệt mỏi, uể oải.
    MODEL SENTENCES
    Hỏi về thời tiết

    1. What's it like out (side) = Trời bên ngoài như thế nào?
    2. How's the weather like = Thời tiết như thế nào?
    3. What's the weather like? = Thời tiết như thế nào?
    4. What's the temperature? = Nhiệt độ ngoài trời như thế nào?
    5. What's the weather forecast? = Dự báo thời tiết ra sao?
    6. Is it hot or cold? = Trời nóng hay lạnh?
    7. Is it sunny? = Trời nắng chứ?
    8. Is it raining? = Trời đang mưa à?
    9. Beautiful day, isn’t it? = Trời đẹp nhỉ, phải không?
    10. Do you know what the weather will be like tomorrow?
    = Bạn có biết thời tiết sẽ thế nào vào ngày mai không?
    11. Do you know if it's going to rain tomorrow?
    = Bạn có biết trời có mưa vào ngày mai không?
    12. Did you see the weather forecast?
    = Anh đã xem dự báo thời tiết chưa?
    Trả lời và nói về thời tiết

    * It is + Adj
    Ex: It is sunny to day (trời hôm nay có nắng)
    It's hot and humid today (trời hôm nay nóng và ẩm ướt)
    It's a nice day today (hôm nay là một ngày đẹp trời)
    * It's a + adj +day
    Ex: It's a fine day (thật là một ngày đẹp trời)
    It's a windy afternoon (Đây là một buổi chiều đầy gió)
    * It's + V-ing
    Ex: It's drizzing outside (Trời mưa phùn)
    It's snowing (trời đang có tuyết)
    It's raining, take an umbrella (Trời đang mưa, nhớ mang theo dù)
    - Today it is warm and sunny out. = Trời hôm nay nắng ấm
    - It’s so cold out there! = Trời bên ngoài rất lạnh
    - The sun is very bright today, you might want to take sunglasses.
    = Trời hôm nay nắng chói chang, bạn có lẽ cần đến kính mát đó.
    - It’s not raining, but it is cloudy. = Trời không mưa nhưng nhiều mây.
    - It is! I’m so happy the sun is shining. = Đấy! Tôi rất vui vì mặt trời đang chiếu sáng.
    - They’re saying blue skies and hot! = Họ dự báo trời đẹp và khá nóng.
    - It's freezing outside! = Trời rất lạnh bên ngoài.
    - It's a bit chilly. Wrap up warm. = Trời hơi lạnh đó, nhớ mặc áo ấm.
    - It's quite fresh - take a jumper. = Trời mát nhưng nhớ mang áo khoác nhé!
    - You can see your breath in the air. = Bạn có thể thở ra khói đó.
    - It's below zero. = Nhiệt độ là âm.
    - It must be minus five or more. = Âm 5 độ hoặc là hơn.
    - It's pretty frosty today. = Trời khá là rét hôm nay.
    -The weather in Lao is usually hot in the summer and mild in the winter. It never really gets that cold.
    = Thời tiết ở Lào thường là nóng trong mùa hè và êm dịu vào mùa đông. Trời chưa bao giờ thực sự là lạnh cả.
    -The weather in Pusan is very similar to Seoul. The main difference is that Seoul gets a little more snow in the winter and a little hotter in the summer. This is primarily because Pusan is right next to the water.
    = Thời tiết ở Pusan rất giống với Seoul. Sự khác biệt chính là Seoul có chút tuyết vào mùa đông và nóng hơn một chút vào mùa hè. Chủ yếu là vì Pusan nằm ngay bên cạnh biển.
     
  4. Minh Nhí

    Minh Nhí Cựu Phó nhóm Tiếng Anh Thành viên Trưởng nhóm xuất sắc nhất 2017

    Bài viết:
    1,850
    Điểm thành tích:
    586

    LESSON 4
    Thuyết trình về thời tiết
    1.1. Phần mở đầu

    Ban đầu các bạn sẽ bắt đầu bằng những câu chào hỏi, để lấy được tinh thần trước khi nói:
    - Hello everyone/ everybody, My name is Linh: Xin chào mọi người, tên của tôi là Linh.
    - Ladies and gentlemen!: Kính chào quý vị đại biểu!
    Giới thiệu đề tài của bài nói thường sử dụng những câu sau:
    - I’m going to talk about…… (Tôi sẽ nói về………)
    - I will take a look at…… (Tôi sẽ nói qua về…….)
    - I will tell you something about the background of …… (Tôi sẽ nói cho các bạn vài điều căn bản về……)
    - I will fill you in on the history of…….. (Tôi sẽ cho các bạn nghe lịch sử của……)
    - I want to concentrate on ……….. (Tôi muốn tập trung nói về ……)
    - Today I am here to present to you about …: Tôi ở đây hôm nay để trình bày với các bạn về…
    - I would like to present to you …: Tôi muốn trình bày với các bạn về …
    - As you all know, today I am going to talk to you about….: (Như các bạn đều biết, hôm nay tôi sẽ trao đổi với các bạn về…)
    - I am delighted to be here today to tell you about…(Tôi rất vui được có mặt ở đây hôm nay để kể cho các bạn về…)
    1.2. Phần nội dung chính
    - Đầu tiên là nhận định của bạn về đề tài được nói đến. Sau đó trình bày chi tết về đề tài này. Bạn phải nói chân thực, mạch lạc từng ý và có ví dụ chứng minh để bài nói thêm sinh động.
    - Khi triển khai ý, nếu được, hãy cố gắng vận dụng trải nghiệm thật của bản thân hoặc những thông tin thực tế thay vì bài mẫu thuộc lòng. Bài nói của bạn nhờ đó sẽ tự nhiên hơn, gây thiện cảm cho người nghe.
    1.3. Phần kết bài
    Ở phần này bạn phải chốt lại vấn đề đước nói đến, tóm tắt lại với các câu sau đây:
    - That brings me to the end of my presentation. I’ve talked about….:Tôi xin dừng bài nói hôm nay tại đây. Tôi vừa nói về…
    - To summarize, I ….: Tóm lại, tôi …
    - I hope that my presentation today will help you with what I said: Tôi hy vọng bài thuyết trình của tôi hôm nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn những nội dung tôi đã đề cập.
    Kết thúc bài nói thì bạn nên cảm ơn mọi người:
    - Thank you for listening / for your attention: Cảm ơn bạn đã lắng nghe/ tập trung
    - Thank you all for listening, it was a pleasure being here today: Cảm ơn tất cả các bạn vì đã lắng nghe, thật là một vinh hạnh được ở đây hôm nay.
    - Well that’s it from me. Thanks very much: Vâng, phần của tôi đến đây là hết. Cảm ơn rất nhiều.
    - Many thanks for your attention: Cảm ơn rất nhiều vì sự tập trung của bạn.
    - May I thank you all for being such an attentive audience: Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã rất tập trung.
    Bài mẫu
    2.1. Bài nói số 1

    Hello everyone! I am Nga. I am delighted to be here today to tell you about weather in Vietnam. Vietnam is located in both a tropical and a temperate zone. It is characterized by strong monsoon influences, but has a considerable amount of sun, a high rate of rainfall, and high humidity. Temperatures are high all year round for southern and central Vietnam; but northern Vietnam has a definite cooler season as the north monsoon occasionally adverts cold air in from China. Frost and some snow may occur on the highest mountains in the north for a few days a year. In the southern Vietnam, the lowlands are sheltered from outbreaks of colder northerly air and the dry season is warm to hot with much sunshine. I hope that my presentation today will help you with what I said. Thank you for listening!
    2.2. Bài nói số 2
    Hello everybody! My name is Han. I am going to tell you something about the background of weather in my country. Vietnam is a tropical country. The climate is often hot and humid. In North Vietnam there are four seasons: spring, summer, autumn and winter. In summer it is hot and sometimes very hot but in winter it is very cold. In South Vietnam there are only two seasons: the rainy season and the dry season. It rains a lot from May to November. In the dry season it is very hot. Sometimes there are storms in the North and floods in the South. Any way I prefer spring because the weather at that time is very nice, and the landscapes are very beautiful. That brings me to the end of my presentation, I’ve talked about weather in Vietnam. Thank you all for listening, it was a pleasure being here today!

    NOW I WOULD LIKE YOU TO PRACTICE BY CONDUCTING A PRESENTATION ABOUT WEATHER
     
    Kyanhdo, Shmily Karry's, Gấu Teddy6 others thích bài này.
  5. Nguyễn Võ Hà Trang

    Nguyễn Võ Hà Trang Học sinh tiêu biểu Thành viên

    Bài viết:
    4,254
    Điểm thành tích:
    689
    Nơi ở:
    Hà Tĩnh
    Trường học/Cơ quan:
    Luhan 's studio . Noo Phước Thịnh ' s Entertainment . SM Entertainment . 6th Entertainment

    Hi everyone. My name is Ha Trang today I am very happy with this opportunity to tell you about the climate in Ha Tinh where I was born and have grown up. Ha Tinh is located in the South of Central Vietnam. The climate is very hard. There are two seasons: rainy season and dry season. The rainy season is from September to December. The amount of rain in this season plays about 70 percent of the rain in each year. It causes many storm in this season and they make many people have to lost their houses and harvests. The dry season is contrary to the rainy season. It is often from March to August. The West- Northern wind which blows from Laos makes it very hot. The hottest temperature is from 38-42 0C. It makes the people and everything very unenergetic. I want to stop here. I hope you will understand the climate in Ha Tinh and the drawbacks there. Thanks for your attention.
    @Aosora
     
Chú ý: Trả lời bài viết tuân thủ NỘI QUY. Xin cảm ơn!

Draft saved Draft deleted

CHIA SẺ TRANG NÀY

-->