Ngoại ngữ TIẾNG PHÁP THÔNG DỤNG KHI ĐI DU LỊCH

cuongchevr

Banned
Banned
Thành viên
28 Tháng chín 2018
3
3
6
28
Bình Thuận
Cao đẳng kinh tế tohcm
[TẶNG BẠN] TRỌN BỘ Bí kíp học tốt 08 môn
Chắc suất Đại học top - Giữ chỗ ngay!!

ĐĂNG BÀI NGAY để cùng trao đổi với các thành viên siêu nhiệt tình & dễ thương trên diễn đàn.

Bonjour (bohn-zhoor): Hello/Xin chào
Au revoir (oh-rev-vwha): Goodbye/Tạm biệt
Je ne parle pas français. (Zhe ne parl pah frahn-say): I don’t speak French/Tôi không nói được tiếng Pháp
Parlez-vous anglais? (par-lay voo ahn-glay): Do you speak English?/Bạn biết nói tiếng Anh chứ?
Je m'appelle (Zhe mah-pel): My name is../Tên của tôi là ..
S'il vous plaît (seel-voo-play): Please/Làm ơn
Merci (mare-cee): Thank you/Cám ơn
Pas de quoi (Pah-de-kwah): You’re welcome/Không có chi
Je ne comprends pas. (Zhe ne cohmp-ron pas): I don’t understand/Tôi không hiểu
Oui (we): Yes/Đúng
Non (noh): No/Không
Excusez-moi (ex-koo-say mhwa): Excuse me/Xin thứ lỗi
Who? What? When and Where?/Hỏi về ai? Cái gì? Khi nào và ở đâu?
Qui? (kee): Who?/Là ai?
Quoi? (kwah): What?/Cái gì?
Pourquoi? (poor-kwah): Why?/Tại sao?
Quand? (kahn): When?/Khi nào?
Où? (Oo?): Where?/Ở đâu?
Où se trouve? Où est... ? (oo-ce-troove/oo eh): Where is...?/ Ở đâu là...?
Où est la banque la plus proche? (oo eh lah bahnk lah ploo proch): Where is the nearest bank?/ Ngân hàng gần đây nhất là ở đâu?
Où est la gare? (oo eh la gahr): Where is the train station?/Ga xe lửa nằm ở đâu?
Où est la toilette? (oo eh la twa-let): Where are the toilets?/Phòng vệ sinh ở chỗ nào vậy?
Shopping/Mua sắm:
Ouvert (ouw-ver): Open/Mở cửa
Fermé (fair-may): Closed/Đóng cửa
Je voudrais... (Zhe voo-dray): I would like../Tôi thích..
Combien ça coûte? (Cohm-by-en sah coot): How much does that cost?/Cái đó giá bao nhiêu?
Puis-je l'essayer? (Pwee zhe leh-say-AY): May I try it on?/Tôi có thể mặc thử nó chứ?
Je le prendrai (Zhe le prawn-dray): I'll take it/Tôi sẽ lấy cái này
Le magasin (le mah-gah-zahn): Store/Cửa hàng
La robe (la rub): Dress/Đầm
La jupe (la zjoop): Skirt/Váy
La chemise (la shem-eez): Shirt/Áo
Les pantalons (pahn-ta-lon): Pants/Quần
Chausseurs (show-seh): Shoes/Giầy
Chausettes (show-set): Socks/Vớ
Numbers/Số đếm:
1 un (uhn)
2 deux (deh)
3 trois (twah)
4 quatre (kahtr)
5 cinq (sank)
6 six (sees)
7 sept (set)
8 huit (wheet)
9 neuf (nuhf)
10 dix (dees)
100 cent (sohn)
200 deux cent (duh-sohn)
At the restaurant/Tại nhà hàng:
Monseiur/Madame (m'syhur/mah-dam): Waiter/Bồi bàn (Tránh gọi họ bằng “garcon” vì đây được xem như sự chế giễu, xúc phạm)
Je voudrais... (zhe vou-dray): I would like to order.../Tôi muốn dùng món….
Avez-vous...? (ah-vay voo): Do you have...?/Bạn có….không???
L'addition (lah-di-shyon): The bill/Hóa đơn
Une tasse (oon tahs): Cup/Cái tách
Un verre (oon vehr): Glass/Cái ly ( bằng thủy tinh)
Une fourchette (oon foor-shet): Fork/Cái nĩa
Une cuillère (oon kuy-ehr): Spoon/Cái thìa, muỗng
Un couteau (uhn koo-toh): Knife/Con dao
Du sel/poivre (dew sehl/pwahv): Some salt/pepper - Một chút muối/tiêu
La soupe (la soop): Soup/Súp
Les entrees (lays-on-tray): Appetizers/Món khai vị
Les plats (Lay plah): Main Courses/Món ăn chính
Les desserts (Lay day-ser): Desserts/Món tráng miệng
Le café (le cah-fay): Coffee or a café/ Cà phê
Le thé (le tay): Tea/ Trà
Le sucre (le sook): Sugar/Đường
 
Top Bottom