Một số từ vựng từ unit 8-12

Thảo luận trong 'Tài liệu học thuật tiếng Anh lớp 8' bắt đầu bởi _Nhược Hy Ái Linh_, 20 Tháng bảy 2021.

Lượt xem: 36

  1. _Nhược Hy Ái Linh_

    _Nhược Hy Ái Linh_ Học sinh gương mẫu Thành viên

    Bài viết:
    630
    Điểm thành tích:
    301
    Nơi ở:
    Bắc Ninh
    Trường học/Cơ quan:
    THPT Chuyên Bắc Ninh
    Sở hữu bí kíp ĐỖ ĐẠI HỌC ít nhất 24đ - Đặt chỗ ngay!

    Đọc sách & cùng chia sẻ cảm nhận về sách số 2


    Chào bạn mới. Bạn hãy đăng nhập và hỗ trợ thành viên môn học bạn học tốt. Cộng đồng sẽ hỗ trợ bạn CHÂN THÀNH khi bạn cần trợ giúp. Đừng chỉ nghĩ cho riêng mình. Hãy cho đi để cuộc sống này ý nghĩa hơn bạn nhé. Yêu thương!

    UNIT 1. LEISURE ACTIVITIES (Hoạt động giải trí)
    1. adore (v) /əˈdɔː/: yêu thích, mê thích
    2. addicted (adj) /əˈdɪktɪd/: nghiện (thích) cái gì
    3. beach game (n) /biːtʃ ɡeɪm/: trò thể thao trên bãi biển
    4. bracelet (n) /ˈbreɪslət/: vòng đeo tay
    5. communicate (v) /kəˈmjuːnɪkeɪt/: giao tiếp
    6. community centre (n) /kəˈmjuːnəti ˈsentə/: trung tâm văn hoá cộng đồng
    7. craft (n) /krɑːft/: đồ thủ công
    8. craft kit (n) /krɑːft kɪt/: bộ dụng cụ làm thủ công
    9. cultural event (n) /ˈkʌltʃərəl ɪˈvent/: sự kiện văn hoá
    10. detest (v) /dɪˈtest/: ghét
    11. DIY (n) /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/: đồ tự làm, tự sửa
    12. don’t mind (v) /dəʊnt maɪnd/: không ngại, không ghét lắm
    13. hang out (v) /hæŋ aʊt/: đi chơi với bạn bè
    14. hooked (adj) /hʊkt/: yêu thích cái gì
    15. It’s right up my street! (idiom) /ɪts raɪt ʌp maɪ striːt/: Đúng vị của tớ!
    16. join (v) /dʒɔɪn/: tham gia
    17. leisure (n) /ˈleʒə/: sự thư giãn nghỉ ngơi
    18. leisure activity (n) /ˈleʒə ækˈtɪvəti/: hoạt động thư giãn nghỉ ngơi
    19. leisure time (n) /ˈleʒə taɪm/: thời gian thư giãn nghỉ ngơi
    20. netlingo (n) /netˈlɪŋɡəʊ/: ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng
    21. people watching (n) /ˈpiːpl wɒtʃɪŋ/: ngắm người qua lại
    22. relax (v) /rɪˈlæks/: thư giãn
    23. satisfied (adj) /ˈsætɪsfaɪd/: hài lòng
    24. socialise (v) /ˈsəʊʃəlaɪz/: giao tiếp để tạo mối quan hệ
    25. weird (adj) /wɪəd/: kì cục
    26. window shopping (n) /ˈwɪndəʊ ˈʃɒpɪŋ/: đi chơi ngắm đồ bày ở cửa hàng
    27. virtual (adj) /ˈvɜːtʃuəl/: ảo (chỉ có ở trên mạng)

    UNIT 2. LIFE IN THE COUNTRYSIDE (Cuộc sống ở vùng quê)
    1. beehive (n) /biːhaɪv/: tổ ong
    2. brave (adj) /breɪv/: can đảm
    3. buffalo-drawn cart (n) /ˈbʌfələʊ-drɔːn kɑːt/: xe trâu kéo
    4. cattle (n) /ˈkætl/: gia súc
    5. collect (v) /kəˈlekt/: thu gom, lấy
    6. convenient (adj) /kənˈviːniənt/: thuận tiện
    7. disturb (v) /dɪˈstɜːb/: làm phiền
    8. electrical appliance (n) /ɪˈlektrɪkl əˈplaɪəns/: đồ điện
    9. generous (adj) /ˈdʒenərəs/: hào phóng
    10. ger (n) /ger/: lều của dân du mục Mông Cổ
    11. Gobi Highlands /ˈgəʊbi ˈhaɪləndz/: Cao nguyên Gobi
    12. grassland (n) /ˈɡrɑːslænd/: đồng cỏ
    13. harvest time (n) /ˈhɑːvɪst taɪm/: mùa gặt
    14. herd (v) /hɜːd/: chăn dắt
    15. local (adj, n) /ˈləʊkl/: địa phương, dân địa phương
    16. Mongolia (n) /mɒŋˈɡəʊliə/: Mông cổ
    17. nomad (n) /ˈnəʊmæd/: dân du mục
    18. nomadic (adj) /nəʊˈmædɪk/: thuộc về du mục
    19. paddy field (n) /ˈpædi fiːld/: đồng lúa
    20. pasture (n) /ˈpɑːstʃə(r)/: đồng cỏ
    21. pick (v) /pɪk/: hái (hoa, quả…)
    22. racing motorist (n) /ˈreɪsɪŋ məʊtərɪst/: người lái ô tô đua
    23. vast (adj) /vɑːst/: rộng lớn, bát ngát

    UNIT 3. PEOPLES OF VIETNAM (Dân tộc Việt Nam)
    1. ancestor (n) /ˈænsestə(r)/: ông cha, tổ tiên
    2. basic (adj) /ˈbeɪsɪk/: cơ bản
    3. complicated (adj) /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/: tinh vi, phức tạp
    4. costume (n) /ˈkɒstjuːm/: trang phục
    5. curious (adj) /ˈkjʊəriəs/: tò mò, muốn tìm hiểu
    6. custom (n) /ˈkʌstəm/: tập quán, phong tục
    7. diverse (adj) /daɪˈvɜːs/: đa dạng
    8. diversity (n) /daɪˈvɜːsəti/: sự đa dạng, phong phú
    9. ethnic (adj) /ˈeθnɪk/ (thuộc): dân tộc
    10. ethnic group (n) /ˈeθnɪk ɡruːp/ (nhóm): dân tộc
    11. ethnic minority people (n) /ˈeθnɪk maɪˈnɒrəti ˈpiːpl/: người dân tộc thiểu số
    12. gather (v) /ˈɡæðə(r)/: thu thập, hái lượm
    13. heritage (n) /ˈherɪtɪdʒ/: di sản
    14. hunt (v) /hʌnt/: săn bắt
    15. insignificant (adj) /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/: không quan trọng, không ý nghĩa
    16. majority (n) /məˈdʒɒrəti/: đa số
    17. minority (n) /maɪˈnɒrəti/: thiểu số
    18. multicultural (adj) /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/: đa văn hóa
    19. recognise (v) /ˈrekəɡnaɪz/: công nhận, xác nhận
    20. shawl (n) /ʃɔːl/: khăn quàng
    21. speciality (n) /ˌspeʃiˈæləti/: đặc sản
    22. stilt house (n) /stɪlt haʊs/ nhà sàn
    23. terraced field (n) /ˈterəst fiːld/: ruộng bậc thang
    24. tradition (n) /trəˈdɪʃn/: truyền thống
    25. unique (adj) /juˈniːk/: độc nhất, độc đáo
    26. waterwheel (n) /ˈwɔːtəwiːl/: cối xay nước

    UNIT 4. OUR CUSTOMS AND TRADITIONS (Phong tục và truyền thống của chúng ta)
    1. accept (v) /əkˈsept/: chấp nhận, nhận
    2. break with (v) /breɪk wɪð/: không theo
    3. cockwise (adv) / kɒkwaɪz/: theo chiều kim đồng hồ
    4. compliment (n) /ˈkɒmplɪmənt/: lời khen
    5. course (n) /kɔːs/: món ăn
    6. cutlery (n) /ˈkʌtləri/: bộ đồ ăn (gồm thìa, dĩa, dao)
    7. filmstrip (n) /ˈfɪlmstrɪp/: đoạn phim
    8. host (n) /həʊst/: chủ nhà (nam)
    9. hostess (n) /ˈhəʊstəs/: chủ nhà (nữ)
    10. generation (n) /ˌdʒenəˈreɪʃn/: thế hệ
    11. offspring (n) /ˈɒfsprɪŋ/: con cái
    12. oblige (v) /əˈblaɪdʒ/: bắt buộc
    13. palm (n) /pɑːm/: lòng bàn tay
    14. pass down (v) /pɑːs daʊn/: truyền cho
    15. prong (n) /prɒŋ/: đầu dĩa (phần có răng)
    16. reflect (v) /rɪˈflekt/: phản ánh
    17. sharp (adv) /ʃɑːp/: chính xác, đúng
    18. sense of belonging (n) /sens əv bɪˈlɒŋɪŋ/: cảm giác thân thuộc
    19. social (adj) /ˈsəʊʃl/: thuộc về xã hội
    20. spot on (adj, informal) /spɒt ɒn/: chính xác
    21. spray (v) /spreɪ/: xịt
    22. spread (v) /spred/: lan truyền
    23. table manners (n, plural) /ˈteɪbl ˈmænə (r)/: quy tắc ăn uống trong bàn ăn, phép tắc ăn uống
    24. tip (n, v) /tɪp/: tiền boa, boa
    25. unity (n) /ˈjuːnəti/: sự thống nhất, đoàn kết
    26. upwards (adv) /ˈʌpwədz/: hướng lên trên
    27. You’re kidding! (idiom) /jʊə kɪdɪŋ/: Bạn nói đùa thế thôi!

    UNIT 5. FESTIVALS IN VIETNAM (Lễ hội ở Việt Nam)
    1. anniversary (n) /ˌænɪˈvɜːsəri/: ngày kỉ niệm
    2. archway (n) /ˈɑːtʃweɪ/: mái vòm
    3. carnival (n) /ˈkɑːnɪvl/: lễ hội (hóa trang)
    4. ceremony (n) /ˈserəməni/: nghi lễ
    5. clasp (v) /klɑːsp/: bắt tay
    6. commemorate (v) /kəˈmeməreɪt/: kỉ niệm
    7. command (n) /kəˈmɑːnd/: hiệu lệnh
    8. companion (n) /kəmˈpæniən/: bạn đồng hành
    9. defeat (v) /dɪˈfiːt/: đánh bại
    10. emperor (n) /ˈempərə(r)/: đế chế
    11. float (v) /fləʊt/: thả trôi nổi
    12. gong (n) /ɡɒŋ/: cồng (nhạc cụ dân tộc)
    13. rice flake (n) /raɪs fleɪk/: cốm
    14. incense (n) /ˈɪnsens/: hương, nhang
    15. invader (n) /ɪnˈveɪdə(r)/: kẻ xâm lược
    16. joyful (adj) /ˈdʒɔɪfl /: vui vẻ
    17. lantern (n) /ˈlæntən/: đèn trời, đèn thả sông
    18. offering (n) /ˈɒfərɪŋ/: lễ vật
    19. procession (n) /prəˈseʃn/: đám rước
    20. preserve (v) /prɪˈzɜːv/: bảo tồn
    21. ritual (n) /ˈrɪtʃuəl/: nghi thức (trong lễ hội, tôn giáo)
    22. royal court music /ˈrɔɪəl kɔːt ˈmjuːzɪk/: nhã nhạc cung đình
    23. regret (v) /rɪˈɡret/: hối hận
    24. scenery (n) /ˈsiːnəri/: cảnh quan
    25. worship (v) /ˈwɜːʃɪp/: tôn thờ, thờ cúng ai

    UNIT 6. FOLKS TALES (Truyện dân gian)
    1. brave (adj) /breɪv/: dũng cảm, gan dạ
    2. Buddha (n) /ˈbʊdə/: Bụt, Đức phật
    3. cruel (adj) /ˈkruːəl/:độc ác
    4. cunning (adj) /ˈkʌnɪŋ/: xảo quyệt, gian xảo
    5. dragon (n) /ˈdræɡən/: con rồng
    6. emperor (n) /ˈempərə(r)/: hoàng đế
    7. evil (adj) /ˈiːvl/: xấu xa về mặt đạo đức
    8. fable (n) /ˈfeɪbl/: truyện ngụ ngôn
    9. fairy (n) /ˈfeəri/: tiên, nàng tiên
    10. fairy tale (n) /ˈfeəri teɪl/: truyện thần tiên, truyện cổ tích
    11. folk tale (n) /fəʊk teɪl/: truyện dân gian
    12. fox (n) /fɒks/: con cáo
    13. generous (adj) /ˈdʒenərəs/: hào phóng, rộng rãi
    14. giant (n) /ˈdʒaɪənt/: người khổng lồ
    15. glitch (n) /ɡlɪtʃ/: mụ phù thủy
    16. hare (n) /heə(r)/: con thỏ
    17. knight (n) /naɪt/: hiệp sĩ
    18. legend (n)/ ˈledʒənd/: truyền thuyết
    19. lion (n) /ˈlaɪən/: con sư tử
    20. mean (adj) /miːn/: keo kiệt, bủn xỉn
    21. ogre (n) /ˈəʊɡə(r)/: quỷ ăn thịt người, yêu tinh
    22. princess (n) /ˌprɪnˈses/: công chúa
    23. tortoise (n) /ˈtɔːtəs/: con rùa
    24. wicked (adj) /ˈwɪkɪd/: xấu xa, độc ác
    25. wolf (n) /wʊlf/: con chó sói
    26. woodcutter (n) /ˈwʊdkʌtə(r)/: tiều phu, người đốn củi

    UNIT 7. POLLUTION (Ô nhiễm)
    1. affect (v) /əˈfekt/: làm ảnh hưởng
    2. algea (n) /ˈældʒiː/: tảo
    3. aquatic (adj) /əˈkwætɪk/: dưới nước
    4. billboard (n) /ˈbɪlbɔːd/: biển quảng cáo ngoài trời
    5. blood pressure (n) /blʌd ˈpreʃə/: huyết áp
    6. cause (n,v) /kɔːz/: nguyên nhân, gây ra
    7. cholera (n) /ˈkɒlərə/: bệnh tả
    8. come up with (v) /kʌm ʌp wɪð/: nghĩ ra
    9. contaminate (v) /kənˈtæmɪneɪt/: làm bẩn
    10. contaminant (n) /kənˈtæmɪnənt/: chất gây bẩn
    11. dump (v) /dʌmp/: vứt, bỏ
    12. earplug (n) /ˈɪəplʌɡ/: cái nút tai
    13. effect (n) /ɪˈfekt/: kết quả
    14. fine (v) /faɪn/: phạt tiền
    15. float (v) /f əʊt/: nổi
    16. groundwater (n) /ˈɡraʊndwɔːtə/: nước ngầm
    17. hearing loss (n) /ˈhɪərɪŋ lɒs/: mất thính lực
    18. illustrate (v) /ˈɪləstreɪt/: minh họa
    19. litter (n, v) /ˈlɪtə/: rác vụn (mẩu giấy, vỏ lon…), vứt rác
    20. measure (v) /ˈmeʒə/: đo
    21. non-point source pollution (n) /nɒn-pɔɪnt sɔːs pəˈluːʃn/: ô nhiễm không nguồn (nguồn phân tán)
    22. permanent (adj) /ˈpɜːmənənt/: vĩnh viễn
    23. point source pollution (n) /pɔɪnt sɔːs pəˈluːʃn/: ô nhiễm có nguồn
    24. poison (n, v) /ˈpɔɪzn/: chất độc, làm nhiễm độc
    25. pollutant (n) /pəˈluːtənt/: chất gây ô nhiễm
    26. radioactive (adj) /ˌreɪdiəʊˈæktɪv/: thuộc về phóng xạ
    27. radiation (n) /ˌreɪdiˈeɪʃn/: phóng xạ
    28. thermal (adj) /ˈθɜːml/: thuộc về nhiệt
    29. untreated (adj) /ˌʌnˈtriːtɪd/: không được xử lý
    30. visual (adj) /ˈvɪʒuəl/: thuộc về thị giác

    UNIT 8. ENGLISH SPEAKING COUNTRIES (Những quốc gia nói tiếng Anh)
    1. Aborigines (n) /ˌæbəˈrɪdʒəniz/ thổ dân châu Úc
    2. absolutely (adv) /ˈæbsəluːtli / tuyệt đối, chắc chắn
    3. accent (n) /ˈæksent/ giọng điệu4. awesome (adj) /ˈɔːsəm/ tuyệt vời
    5. cattle station (n) / ˈkætl ˈsteɪʃn/ trại gia súc
    6. ghost (n) /ɡəʊst/ ma
    7. haunt (v) /hɔːnt/ ám ảnh, ma ám
    8. icon (n) /ˈaɪkɒn/ biểu tượng
    9. kangaroo (n) /ˌkæŋɡəˈruː/ chuột túi
    10. koala (n) /kəʊˈɑːlə/ gấu túi
    11. kilt (n) /kɪlt/ váy ca-rô của đàn ông Scotland
    12. legend (n) /ˈledʒənd/ huyền thoại
    13. loch (n) /lɒk/ hồ (phương ngữ ở Scotland)
    14. official (adj) /əˈfɪʃl/ chính thống/ chính thức
    15. parade (n) /pəˈreɪd/ cuộc diễu hành
    16. puzzle (n) /ˈpʌzl/ trò chơi đố
    17. schedule (n) /ˈʃedjuːl/ lịch trình, thời gian biểu
    18. Scots/ Scottish (n) /skɒts/ ˈskɒtɪʃ/ người Scotland
    19. state (n) /steɪt/ bang
    20. unique (adj) /juˈniːk/ độc đáo, riêng biệt

    UNIT 9. NATURAL DISATERS (Thảm họa thiên nhiên)
    1. accommodation (n) /əˌkɒməˈdeɪʃn/: chỗ ở
    2. bury (v) /ˈberi/: chôn vùi, vùi lấp
    3. collapse (v) /kəˈlæps/: đổ, sập, sụp, đổ sập
    4. damage (n) /ˈdæmɪdʒ/: sự thiệt hại, sự hư hại
    5. disaster (n) /dɪˈzɑːstə/: tai họa, thảm họa
    6. drought (n) /draʊt/: hạn hán
    7. earthquake (n) /ˈɜːθkweɪk/: trận động đất
    8. erupt (v) /ɪˈrʌpt/: phun (núi lửa)
    9. eruption (n) /ɪˈrʌpʃn/: sự phun (núi lửa)
    10. evacuate (v) /ɪˈvækjueɪt/: sơ tán
    11. forest fire (n) /ˈfɒrɪst faɪər/: cháy rừng
    12. homeless (adj) /ˈhəʊmləs/: không có nhà cửa, vô gia cư
    13. mudslide (n) /ˈmʌdslaɪd/: lũ bùn
    14. put out (v) /pʊt aʊt/: dập tắt (lửa..)
    15. rage (v) /reɪdʒ/: diễn ra ác liệt, hung dữ
    16. rescue worker (n) /ˈreskjuː ˈwɜːkə/: nhân viên cứu hộ
    17. scatter (v) /ˈskætə/: tung, rải, rắc
    18. shake (v) /ʃeɪk/: rung, lắc, làm rung, lúc lắc
    19. tornado (n) /tɔːˈneɪdəʊ/: lốc xoáy
    20. trap (v) /træp/: làm cho mắc kẹt
    21. tsunami (n) /tsuːˈnɑːmi/: sóng thần
    22. typhoon (n) /taɪˈfuːn/: bão nhiệt đới
    23. victim (n) /ˈvɪktɪm/: nạn nhân
    24. volcanic (adj) /vɒlˈkænɪk/: thuộc núi lửa
    25. volcano (n) /vɒlˈkeɪnəʊ/: núi lửa

    UNIT 10. COMMUNICATION (Giao tiếp)
    1. body language (n) /ˈbɒdi ˈlæŋɡwɪdʒ/: ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ
    2. communicate (v) /kəˈmjuːnɪkeɪt/: giao tiếp
    3. communication breakdown (n) /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn ˈbreɪkdaʊn/: giao tiếp không thành công, không hiểu nhau, ngưng trệ giao tiếp
    4. communication channel (n) /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn ˈtʃænl/: kênh giao tiếp
    5. cultural difference (n) /ˈkʌltʃərəl ˈdɪfrəns/: khác biệt văn hoá
    6. cyber world (n) /ˈsaɪbə wɜːld/: thế giới ảo, thế giới mạng
    7. chat room (n) /tʃæt ruːm/: phòng chat (trên mạng)
    8. face-to-face (adj, ad) /feɪs tʊ feɪs/: trực diện (trái nghĩa với trên mạng)
    9. interact (v) /ˌɪntərˈækt/: tương tác
    10. landline phone (n) /ˈlændlaɪn fəʊn/điện thoại bàn
    11. language barrier (n) /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriə/: rào cản ngôn ngữ
    12. message board (n) /ˈmesɪdʒ bɔːd/: diễn đàn trên mạng
    13. multimedia (n) /ˌmʌltiˈmiːdiə/: đa phương tiện
    14. netiquette (n) /ˈnetɪket/:phép lịch sự khi giao tiếp trên mạng
    15. non-verbal language (n) /nɒn-vɜːbl ˈlæŋɡwɪdʒ/: ngôn ngữ không dùng lời nó
    16. smart phone (n) /smɑːt fəʊn/: điện thoại thông minh
    17. snail mail (n) /sneɪl meɪl/: thư gửi qua đường bưu điện, thư chậm
    18. social media (n) /ˈsəʊʃl ˈmiːdiə: mạng xã hội
    19. telepathy (n) /təˈlepəθi/: thần giao cách cảm
    20. text (n, v) /tekst/: văn bản, tin nhắn văn bản
    21. verbal language (n) /ˈvɜːbl ˈlæŋɡwɪdʒ/: ngôn ngữ dùng lời nói
    22. video conference (n, v) /ˈvɪdiəʊ ˈkɒnfərəns/: hội thảo, hội họp qua mạng có hình ảnh

    UNIT 11. SCIENCE AND TECHNOLOGY (Khoa học và công nghệ)
    1. archaeology (n) /ˌɑːkiˈɒlədʒi/: khảo cổ học
    2. become a reality (v) /bɪˈkʌm ə riˈæliti/: trở thành hiện thực
    3. benefit (n, v) /ˈbenɪfɪt/: lợi ích, hưởng lợi
    4. cure (v) /kjʊə/: chữa khỏi
    5. discover (v) /dɪˈskʌvə/: phát hiện ra
    6. enormous (adj) /ɪˈnɔːməs/: to lớn
    7. explore (v) /ɪkˈsplɔː/: khám phá, nghiên cứu
    8. field (n) /fiːld/: lĩnh vực
    9. improve (v) /ɪmˈpruːv/: nâng cao, cải thiện
    10. invent (v) /ɪnˈvent/: phát minh ra
    11. light bulb (n) /laɪt bʌlb/: bóng đèn
    12. oversleep (v) /ˌəʊvəˈsliːp/: ngủ quên
    13. patent (n, v) /ˈpætnt/: bằng sáng chế, được cấp bằng sáng chế
    14. precise (adj) /prɪˈsaɪs/: chính xác
    15. quality (n) /ˈkwɒləti/: chất lượng
    16. role (n) /rəʊl/: vai trò
    17. science (n) /ˈsaɪəns/: khoa học
    18. scientific (adj) /ˌsaɪənˈtɪfɪk/: thuộc khoa học
    19. solve (v) /sɒlv/: giải quyết
    20. steam engine (n) /stiːm ˈendʒɪn/: đầu máy hơi nước
    21. support (n, v) /səˈpɔːt/: ủng hộ
    22. technique (n) /tekˈniːk/: thủ thuật, kĩ thuật
    23. technical (adj) /ˈteknɪkl/
    24. technology (n) /tekˈnɒlədʒi/: kĩ thuật, công nghệ
    25. technological (adj) /ˌteknəˈlɒdʒɪkəl/: thuộc công nghệ, kĩ thuật
    26. transform (v) /trænsˈfɔːm/: thay đổi, biến đổi
    27. underground (adj, adv) /ʌndəˈɡraʊnd/: dưới lòng đất, ngầm
    28. yield (n) /jiːld/: sản lượng

    UNIT 12. LIFE ON OTHER PLANETS (Cuộc sống trên hành tình khác)
    1. accommodate (v) /əˈkɒmədeɪt/: cung cấp nơi ăn, chốn ở; dung chứa
    2. adventure (n) /ədˈventʃə/: cuộc phiêu lưu
    3. alien (n) /ˈeɪliən/: người ngoài hành tinh
    4. experience (n) /ɪkˈspɪəriəns/: trải nghiệm
    5. danger (n) /ˈdeɪndʒə/: hiểm họa, mối đe dọa
    6. flying saucer (n) /ˈflaɪɪŋ ˈsɔːsə/: đĩa bay
    7. galaxy (n) /ˈɡæləksi/: dải ngân hà
    8. Jupiter (n) /ˈdʒuːpɪtə/: sao Mộc
    9. Mars (n) /mɑːz/: sao Hỏa
    10. messenger (n) /ˈmesɪndʒə/: người đưa tin
    11. Mercury (n) /ˈmɜːkjəri/: sao Thủy
    12. NASA (n) /ˈnæsə/: cơ quan Hàng không và Vũ trụ Mỹ
    13. Neptune (n) /ˈneptjuːn/: sao Hải Vương
    14. outer space (n) /ˈaʊtə speɪs/: ngoài vũ trụ
    15. planet (n) /ˈplænɪt/: hành tinh
    16. poisonous (adj) /ˈpɔɪzənəs/: độc, có độc
    17. Saturn (n) /ˈsætɜːn/: sao Thổ
    18. solar system (n) /ˈsəʊlə ˈsɪstəm/: hệ mặt trời
    19. space buggy (n) /speɪs ˈbʌɡi/: xe vũ trụ
    20. stand (v) /stænd/: chịu đựng, chịu được, nhịn được
    21. surface (n) /ˈsɜːfɪs/: bề mặt
    22. trace (n, v) /treɪs/: dấu vết, lần theo dấu vết
    23. terrorist (n) /ˈterərɪst/: kẻ khủng bố
    24. trek (n, v) /trek/: hành trình, du hành
    25. UFO (n) /ˌjuː ef ˈəʊ/: đĩa bay, vật thể bay không xác định
    26. uncontrollably (adv) /ˌʌnkənˈtrəʊləbli/: không khống chế được
    27. Venus (n) /ˈviːnəs/: sao Kim
    28. weightless (adj) /ˈweɪtləs/: không trọng lượng

    P/s: Hy vọng nó có thể giúp ích cho các bạn :D
     

    Các file đính kèm:

    KhanhKhanhk7, Cindy Phạm_2007Aww Pomme thích bài này.
Chú ý: Trả lời bài viết tuân thủ NỘI QUY. Xin cảm ơn!

Draft saved Draft deleted

CHIA SẺ TRANG NÀY