English THPT Bộ từ vựng nâng cấp

Phạm Dương

Cựu Cố vấn tiếng Anh
Thành viên
24 Tháng mười 2018
1,599
2,858
371
Hà Nội
Đại học Thương Mại
[TẶNG BẠN] TRỌN BỘ Bí kíp học tốt 08 môn
Chắc suất Đại học top - Giữ chỗ ngay!!

ĐĂNG BÀI NGAY để cùng trao đổi với các thành viên siêu nhiệt tình & dễ thương trên diễn đàn.

- Reasons for complaint => Sources of discontent
- Ways of managing => Management style/ Method of handling staff
- Study hours => Hours absorbed for study/studying
- Migrating => Migration/ Relocation to other countries
- Abroad trip => Overseas travel/ Foreign journeys
- Fire (Đuổi việc) => Dismiss
- Hire => Recruit
- Tourist attractions => Favoured places
- Unemployed people => Those who are made redundant
- Achievement in studying => Scholastic achievement
- Production => Yield
- Imprisonment => Detention
- Cause => Ignite/ Provoke
- Debatable => Controversial
- Similarity => Affinity
- Enough => Sufficient
- Important => Crucial/ Essential/ Vital/ Indispensable
- Serious => Alarming/ Grave
- Negative => Detrimental/ Adverse
- Noticeable => Pronounced
- Solve => Tackle/ Address/ Combat
- Soil erosion = Soil degradation/ enervation
- Ever-present = Ubiquitious
- Relaxing => Soothing: Êm dịu
- Confidence => Self-belief: Sự tự tin
- Work hard on => Apply oneself to: Chú tâm vào
- Practical => Down-to-earth: Thực tế
- Daily routine => Daily schedule: Thời gian biểu hàng ngày
- Shopping mall => Commercial complex: Trung tâm thương mại
- Limited money => Tight budget
- A rare opportunity => A once-in-a-lifetime chance: Dịp hiếm
- Heat => Intense heat/ Scorching heat
- Remember => Recall: Gợi nhớ
- Get married => Tie the knot: Kết hôn
- Beautiful => Splendid/ Picturesque/ Terrific/ Glorious: Đẹp, tráng lệ
- Incomparable => Exceptional/ Invincible/ Phenomenal: Xuất chúng, không thể sánh được
- Commit crime => Commit offence: Phạm tội
- Social evils => Social ills: Tệ nạn xã hội
- Enormous change => Advent: Sự thay đổi lớn
- Take advantage of => Capitalize on: Tận dụng
- Lively => Energetic: Năng nổ
- Reason => Justification: Lý do
- Boost => Prompt: Thúc đẩy, khuyến khích
- Busy schedule => Hectic schedule: Lịch trình bận rộn
 
Top Bottom