Get
get by: xoay xở, đối phó (=manage)
get down: làm chán nản, làm thất vọng
get off: xuống (xe buýt, xe lửa, tàu,...); rời đi; khởi hành
get on: lên (xe, tàu, máy bay,...)
get over: vượt qua, khắc phục
Look
look after: chăm sóc (=take care of)
look back (on): nhớ, nhớ lại (=remember)
look for...