Từ vựng
chi254 Cựu Mod Toán Thành viên 12 Tháng sáu 2015 3,306 3 4,628 774 Nghệ An THPT Bắc Yên Thành 31 Tháng mười hai 2021 #1 [TẶNG BẠN] TRỌN BỘ Bí kíp học tốt 08 môn Chắc suất Đại học top - Giữ chỗ ngay!! ĐĂNG BÀI NGAY để cùng trao đổi với các thành viên siêu nhiệt tình & dễ thương trên diễn đàn. Reactions: vangiang124
[TẶNG BẠN] TRỌN BỘ Bí kíp học tốt 08 môn Chắc suất Đại học top - Giữ chỗ ngay!! ĐĂNG BÀI NGAY để cùng trao đổi với các thành viên siêu nhiệt tình & dễ thương trên diễn đàn.
Hien Dang Cựu Mod tiếng Anh Thành viên 2 Tháng chín 2021 836 1 858 136 23 Nam Định NEU 31 Tháng mười hai 2021 #2 7 1. dishwasher (máy rửa bát) 2. fridge (tủ lạnh) 3. air conditioning (điều hoà) 4. vacuum cleaner (máy hút bụi) 5. oven (lò nướng) 8 1. small 2. dark (tối) 3. shady (có bóng râm) 4. modern (hiện đại) 5. spacious (rộng rãi) Bạn tham khảo nhé. Chúc bạn học tốt! Reactions: chi254
7 1. dishwasher (máy rửa bát) 2. fridge (tủ lạnh) 3. air conditioning (điều hoà) 4. vacuum cleaner (máy hút bụi) 5. oven (lò nướng) 8 1. small 2. dark (tối) 3. shady (có bóng râm) 4. modern (hiện đại) 5. spacious (rộng rãi) Bạn tham khảo nhé. Chúc bạn học tốt!