cm đẳng thức sau [tex]\begin{pmatrix} \frac{1-a\sqrt[2]{a}}{1-a\sqrt[2]{a}}+\sqrt[2]{a} \end{pmatrix} \begin{pmatrix} \frac{1-\sqrt[2]{a}}{1-a} \end{pmatrix}^{2}=1[/tex] với [tex]a\geq 0[/tex] và [tex]a\neq 1[/tex]
cm đẳng thức sau [tex]\begin{pmatrix} \frac{1-a\sqrt[2]{a}}{1-a\sqrt[2]{a}}+\sqrt[2]{a} \end{pmatrix} \begin{pmatrix} \frac{1-\sqrt[2]{a}}{1-a} \end{pmatrix}^{2}=1[/tex] với [tex]a\geq 0[/tex] và [tex]a\neq 1[/tex]
cm đẳng thức sau [tex]\begin{pmatrix} \frac{1-a\sqrt[2]{a}}{1-a\sqrt[2]{a}}+\sqrt[2]{a} \end{pmatrix} \begin{pmatrix} \frac{1-\sqrt[2]{a}}{1-a} \end{pmatrix}^{2}=1[/tex] với [tex]a\geq 0[/tex] và [tex]a\neq 1[/tex]
cm đẳng thức sau [tex]\begin{pmatrix} \frac{1-a\sqrt[2]{a}}{1-a\sqrt[2]{a}}+\sqrt[2]{a} \end{pmatrix} \begin{pmatrix} \frac{1-\sqrt[2]{a}}{1-a} \end{pmatrix}^{2}=1[/tex] với [tex]a\geq 0[/tex] và [tex]a\neq 1[/tex]
Cài này thì chỗ phân số thứ hai nếu ko có bình phương thì mới đúng nhé bạn
Vả lại [tex]\sqrt[2]{a}[/tex] thì viết luôn là [tex]\sqrt{a}[/tex] đi cho gọn nhé