Điền từ vào chỗ trống

Thảo luận trong 'Hỏi - Đáp Tiếng Anh THCS' bắt đầu bởi st2lamthe@gmail.com, 16 Tháng ba 2020.

Lượt xem: 195

  1. st2lamthe@gmail.com

    st2lamthe@gmail.com Học sinh mới Thành viên

    Bài viết:
    55
    Điểm thành tích:
    11
    Nơi ở:
    Phú Thọ
    Trường học/Cơ quan:
    THCS Thanh Thủy
    [TẶNG BẠN] TRỌN BỘ Bí kíp học tốt 08 môn

    [NÓNG!!!] Mừng Tết Xanh - Tranh Quà Khủng


    Bạn đang TÌM HIỂU về nội dung bên dưới? NẾU CHƯA HIỂU RÕ hãy ĐĂNG NHẬP NGAY để được HỖ TRỢ TỐT NHẤT. Hoàn toàn miễn phí!

    Calendar..... Celebrate .....Decorating.... Feather... Lucky
    Remote ....Rooster.... Rubbish.... Wish ....Wet
    1. I need a desk………..for work.
    2. Look at all this …………on the floor.
    3. The bird has grey……….with a lighter collar.
    4. We always………..our wedding anniversary by going out to dinner.
    5. The paint’s still……………
    6. I heard a……….crow
    7. Six is my……….number
    8.We……….your every success in the future.
    9. The sitting room needs …………
    10. The farmhouse is…………from any other buildings
     
    Trần Hoàng Hạ Đan thích bài này.
  2. Minh Thư_lovely princess

    Minh Thư_lovely princess Học sinh chăm học Thành viên

    Bài viết:
    684
    Điểm thành tích:
    111
    Nơi ở:
    Tiền Giang
    Trường học/Cơ quan:
    THPT Trương Định

    1. calendar
    2. rubbish
    3. feather
    4. celebrate
    5. wet
    6. rooster
    7. lucky
    8. wish
    9. decorating
    10. remote
     
  3. Nguyễn Phan Ánh Nguyệt

    Nguyễn Phan Ánh Nguyệt TMod Anh Cu li diễn đàn

    Bài viết:
    2,172
    Điểm thành tích:
    716
    Nơi ở:
    Quảng Ngãi
    Trường học/Cơ quan:
    THCS Phổ Ninh

    1. Decorating
    2. Celebrate
    3. Feather
    4. Celebrate
    5. Wet
    6. Rooster
    7. Lucky
    8. Wish
    9. Calendar
    10. Remote
    Theo mình là như thế!!!!

    Nấm#
     
  4. Trợ giảng đắc lực - Winner

    Trợ giảng đắc lực - Winner Học sinh Thành viên

    Bài viết:
    21
    Điểm thành tích:
    21
    Nơi ở:
    Hà Nội
    Trường học/Cơ quan:
    THCS Văn Quán

    1. calendar
    2. rubbish
    3. feather
    4. celebrate
    5. wet
    6. rooster
    7. lucky
    8. wish
    9. decorating
    10. remote
    Mình cũng như thế
     
Chú ý: Trả lời bài viết tuân thủ NỘI QUY. Xin cảm ơn!

Draft saved Draft deleted

CHIA SẺ TRANG NÀY