Beach /bi:tʃ/ - UK DANH TỪ 1. bãi biển. 2. sỏi cát (ở bãi biển) NGOẠI ĐỘNG TỪ 1. cho (tàu thuyền) lên cạn.
/bi:tʃ/
- UK
DANH TỪ
1. bãi biển.
2. sỏi cát (ở bãi biển)
NGOẠI ĐỘNG TỪ
1. cho (tàu thuyền) lên cạn.