Sử dụng thuốc hóa học trừ sâu, bệnh hại bằng cách nào? Cần đảm bảo các yêu cầu gì?
Hãy nêu biện pháp phòng trừ sâu, bệnh hại. Ưu nhược điểm của từng biện pháp
1. Cách sử dụng thuốc hóa học trừ sâu, bệnh hại
Thuốc hóa học bảo vệ thực vật là phương pháp can thiệp mạnh, do đó cần được thực hiện đúng kỹ thuật để tối ưu hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.
Các cách sử dụng phổ biến:
- Phun (dạng lỏng): Pha thuốc với nước theo tỷ lệ quy định và dùng bình phun sương phun đều lên thân, lá, hoặc xung quanh gốc cây.
- Rắc/Phun bột: Dùng thuốc ở dạng bột rắc trực tiếp vào đất hoặc lên cây (thường dùng khi trời lặng gió và lá cây còn ướt sương).
- Xử lý hạt giống: Trộn hoặc ngâm hạt giống, củ giống vào dung dịch thuốc trước khi gieo trồng để diệt nấm bệnh và sâu non.
- Xử lý đất: Trộn thuốc vào đất trước khi gieo trồng hoặc bón vào gốc để diệt các loại sâu xám, tuyến trùng, nấm bệnh ẩn nấp trong đất.
- Xông hơi: Sử dụng thuốc ở dạng khí độc để hun trong không gian kín (nhà kính, kho bãi) nhằm diệt trừ mọt, côn trùng gây hại nông sản.
Các yêu cầu bắt buộc (Nguyên tắc "[imath]4[/imath] đúng"):
- Đúng thuốc: Xác định chính xác loại sâu, bệnh để chọn đúng loại thuốc đặc trị. Tránh dùng sai thuốc dẫn đến không có hiệu quả và gây hại môi trường.
- Đúng liều lượng, nồng độ: Pha đúng tỷ lệ nhà sản xuất khuyến cáo. Pha loãng quá sẽ làm sâu bệnh nhờn thuốc; pha đặc quá sẽ gây lãng phí, cháy lá cây và ngộ độc môi trường.
- Đúng lúc: Phun khi sâu bệnh mới phát sinh (còn non, sức đề kháng yếu). Tuyệt đối không phun khi sắp thu hoạch (phải đảm bảo đúng thời gian cách ly để tránh tồn dư hóa chất trên nông sản).
- Đúng cách: Phun đúng kỹ thuật (ví dụ: sâu ở mặt dưới lá thì phải phun lật măt dưới lá). Trang bị đầy đủ đồ bảo hộ lao động (mũ, khẩu trang, găng tay, quần áo dài) và thu gom bao bì đúng nơi quy định để bảo vệ sức khỏe và môi trường.
2. Các biện pháp phòng trừ sâu, bệnh hại: Ưu và Nhược điểm
Một chiến lược quản lý dịch hại toàn diện thường phải kết hợp nhiều biện pháp khác nhau. Dưới đây là phân tích về từng biện pháp:
Biện pháp canh tác và sử dụng giống chống chịu: Bao gồm các kỹ thuật như cày bừa phơi ải, vệ sinh đồng ruộng, luân canh cây trồng, gieo hạt đúng thời vụ và sử dụng các giống cây có khả năng kháng bệnh tự nhiên.
- Ưu điểm: Chủ động phòng ngừa từ sớm, chi phí thấp, thân thiện với môi trường, không độc hại và mang lại hiệu quả bền vững, lâu dài.
- Nhược điểm: Hiệu quả chậm, chủ yếu mang tính phòng ngừa. Khi dịch bệnh đã bùng phát mạnh, biện pháp này không thể dập dịch kịp thời.
Biện pháp thủ công: Sử dụng sức người hoặc các công cụ cơ giới đơn giản như bắt sâu bằng tay, ngắt bỏ lá/cành mang mầm bệnh, dùng vợt, bẫy đèn, bẫy dính.
- Ưu điểm: Rất đơn giản, dễ thực hiện, an toàn tuyệt đối cho cây trồng, sức khỏe con người và hệ sinh thái.
- Nhược điểm: Tốn rất nhiều thời gian và công sức. Không áp dụng được trên diện tích lớn và không thể tiêu diệt triệt để nguồn bệnh (đặc biệt là nấm, vi khuẩn hay sâu bệnh ẩn nấp kỹ).
Biện pháp sinh học: Sử dụng các loại sinh vật có ích (thiên địch như ong mắt đỏ, bọ rùa, ếch, chim) hoặc các chế phẩm sinh học (nấm xanh, nấm trắng, vi khuẩn Bacillus thuringiensis) để tiêu diệt sâu, bệnh.
- Ưu điểm: Hiệu quả lâu dài, tính đặc hiệu cao (chỉ diệt sinh vật gây hại), cực kỳ an toàn cho con người và môi trường, giúp cân bằng hệ sinh thái, không gây hiện tượng kháng thuốc.
- Nhược điểm: Tác dụng diệt trừ tương đối chậm. Chi phí mua chế phẩm sinh học hoặc nhân nuôi thiên địch đôi khi khá cao. Hiệu quả phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết và độ ẩm.
Biện pháp hóa học: Sử dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật hóa học để phun, tưới, trộn nhằm tiêu diệt mầm bệnh.
- Ưu điểm: Tác dụng cực kỳ nhanh, mạnh và triệt để. Khả năng ứng dụng trên quy mô rất lớn, đặc biệt hiệu quả trong việc dập tắt các đợt dịch bùng phát diện rộng.
- Nhược điểm: Độc hại với con người và môi trường. Tiêu diệt cả sinh vật có ích (thiên địch), làm mất cân bằng sinh thái. Dễ gây hiện tượng nhờn thuốc (kháng thuốc) ở sâu bệnh và để lại dư lượng độc hại trên nông sản nếu không tuân thủ thời gian cách ly.
Biện pháp kiểm dịch thực vật: Sử dụng hệ thống luật pháp và các cơ quan chức năng để kiểm tra, xử lý nghiêm ngặt các loại cây giống, nông sản khi xuất, nhập khẩu hoặc vận chuyển giữa các vùng.
- Ưu điểm: Ngăn chặn triệt để sự lây lan của các loài sâu bệnh nguy hiểm, dịch bệnh ngoại lai từ vùng này sang vùng khác hoặc từ nước ngoài vào.
- Nhược điểm: Đòi hỏi phải có hệ thống máy móc, thiết bị kiểm định hiện đại và tổ chức giám sát chặt chẽ từ phía nhà nước, chi phí vận hành kiểm dịch tốn kém.