HOCMAI Forum đã quay trở lại, MỚI MẺ - TRẺ TRUNG - NĂNG ĐỘNG
Hãy GIA NHẬP ngay

Cách gõ công thức Toán, Vật lí, Hóa học

Thảo luận trong 'Tin tức - Thông báo từ diễn đàn' bắt đầu bởi Moderator, 27 Tháng sáu 2007.

Lượt xem: 175,940

Trạng thái chủ đề:
Không mở trả lời sau này.
  1. Moderator

    Moderator Guest

    Hướng dẫn Cách gõ công thức Toán học, Vật lý, Hóa học forum mới


    Sau một thời gian điều chỉnh, Trường học Thời đại Số Hocmai.vn đã chính thức đưa chức năng nhập công thức toán học bằng Latex vào diễn đàn, đồng thời các lỗi về BBCode cũng đã được chỉnh sửa. Từ nay các bạn có thể dễ dàng sử dụng các thẻ này để làm sinh động thêm cho bài viết của mình.



    Khi viết bài các em cũng chú ý có thể nhấn vào nút [​IMG] trên thanh công cụ để không phải gõ lệnh
     
    Last edited by a moderator: 16 Tháng ba 2010
  2. tramngan

    tramngan Guest


    Hỗ trợ kiến thức cho Moderator
    Để thuận tiện cho việt trao đổi thông tin, nội dung và dễ nhìn thì các công thức toán cần được gõ theo mẫu latex định sẵn.
    Mọi công thức đều phải đặt trong tag (lệnh):
    Mã:
    [NOPARSE][tex] công thức [/tex][/NOPARSE]
    Một số công thức hay sử dụng
    Chú ý:
    Để cho nhanh công thức vào tag thì các bạn có thể chọn khối công thức đó và nhấn nút tex ở thanh công cụ của cửa sổ soạn thảo như trên!

    1.Các chỉ số trên và dưới :[tex] a^n , a_n , C_n^k, log_2(x+3)[/tex]

    Mã:
    [NOPARSE][tex] a^n , a_n , C_n^k, log_2(x+3)[/tex][/NOPARSE]
    2. Phân số :[tex]\frac{x^2+5x +4}{\frac{3}{x}+1}[/tex]

    Code
    Mã:
    [NOPARSE][tex]\frac{x^2+5x +4}{\frac{3}{x}+1}[/tex][/NOPARSE]
    3.Căn thức : [tex]\sqrt{2+n} , \sqrt[3]{4+q} , \sqrt[k]{7+13}[/tex]

    Mã:
    [NOPARSE][tex]\sqrt{2+n} , \sqrt[3]{4+q} , \sqrt[k]{7+13}[/tex][/NOPARSE]
    4.Tổng và tích : [tex] \sum a , \sum\limits_{i=1}^{n} a_i, \pro_{i=1}^kb_1[/tex]

    Mã:
    [NOPARSE][tex] \sum a ,  \sum\limits_{i=1}^{n} a_i, \pro_{i=1}^kb_1[/tex][/NOPARSE]
    5.Hệ : [tex]\left\{ \begin{array}{l} x+\sqrt{y} = 1 \\ x - y^x =3 \end{array} \right.[/tex]

    Mã:
    [NOPARSE][tex]\left\{  \begin{array}{l}    x+\sqrt{y} = 1 \\    x - y^x =3   \end{array}  \right.[/tex][/NOPARSE]
    6.Giới hạn: [tex] \lim_{x\to 0} f(x)[/tex]

    Mã:
    [NOPARSE][tex] \lim_{x\to 0} f(x)[/tex][/NOPARSE]
    7.Tích phân : [tex]\int\limits_{a}^{b}f(x)dx[/tex]

    Mã:
    [NOPARSE][tex]\int\limits_{a}^{b}f(x)dx[/tex][/NOPARSE]
    8.Góc : [tex] \hat{A} =60^o, \widehat{ABC}+\widehat{BCA}+\widehat{CAB} = 2\pi[/tex]

    Mã:
    [NOPARSE][tex] \hat{A} =60^o, \widehat{ABC}+\widehat{BCA}+\widehat{CAB} = 2\pi[/tex][/NOPARSE]
    9.Các quan hệ giữa phần tử : [tex] a = b , a \neq b, a > b, a < b, a \geq b, a \leq b, a \sem b, a \equiv b[/tex]

    Mã:
    [NOPARSE][tex] a = b , a \neq b, a > b, a < b, a \geq b, a \leq b, a \sem b, a \equiv b[/tex][/NOPARSE]
    10.Quan hệ tập hợp :[tex] A \cap B , A \cup C , A \in S , A \notin Z , A \subset T, A \supset N[/tex]

    Mã:
    [NOPARSE][tex] A \cap B , A  \cup C , A \in S , A  \notin Z , A  \subset T, A  \supset N[/tex][/NOPARSE]
    11. Tổ hợp :[tex]{n\choose k}[/tex]

    Mã:
    [NOPARSE][tex]{n\choose k}[/tex][/NOPARSE]
    12. Gõ dấu các và xuống dòng trong công thức

    i,Xuống dòng: [tex] a + x= b \\ b+x=a[/tex]

    Code
    Mã:
    [NOPARSE][tex] a + x= b \\ b+x=a[/tex][/NOPARSE]
    ii,Dấu cách : [tex] a \ \ b \ \ \ \ \ \ \ c[/tex]

    Code
    Mã:
    [NOPARSE][tex] a \ \ b \ \ \ \ \ \ \ c[/tex][/NOPARSE]
    13. Gõ gạch đầu và gạch chân:[tex] \overline{ab} ; \underline{ab}[/tex]

    Code:
    Mã:
    [NOPARSE][tex] \overline{ab}; underline{CD}[/tex][/NOPARSE]
    Chú ý: Không thể chèn được nhiều chữ liền nhau trong công thức toán học ( khi hiển thị sẽ bị lối ).
    Nếu muốn gõ kèm chữ trong công thức bạn có thể gõ như sau :

    Code
    Mã:
    [NOPARSE][tex] \text{Xet ham so }\ \ \  f(x) = \sqrt{3+x^2} + log_3x + sin(\pi +x)[/tex][/NOPARSE]
    Sẽ được
    [tex]\text{Xet ham so}\ \ \ f(x) = \sqrt{3+x^2} + log_3x + sin(\pi +x)[/tex]
     
    Last edited by a moderator: 24 Tháng bảy 2009
  3. tramngan

    tramngan Guest


    [tex]\Leftrightarrow , \Leftrightarrow [/tex]

    Mã:
    [NOPARSE][tex]\Leftrightarrow ,  \Leftrightarrow [/tex][/NOPARSE]
    [tex]\exists , \exists[/tex]

    Code:
    Mã:
    [NOPARSE][tex]\exists ,  \exists[/tex][/NOPARSE]
     
    Last edited by a moderator: 24 Tháng bảy 2009
  4. tramngan

    tramngan Guest


    Các kiểu chữ cái:

    [tex]\mathrm{ABCxyz}[/tex]

    Mã:
    [noparse][tex]\mathrm{ABCxyz}[/tex][/noparse]
    [tex]\mathit{ABCxyz}[/tex]

    Mã:
    [noparse][tex] \mathit{ABCxyz}[/tex][/noparse]
    [tex]\mathcal{ABCxyz}[/tex]

    Mã:
    [noparse][tex]\mathcal{ABC}[/tex][/noparse]
    [tex]\mathbb{ABCNZR}[/tex]

    Mã:
    [noparse][tex] \mathbb{ABCNZR}[/tex][/noparse]
    [tex]\mathscr{ABC}[/tex]

    Mã:
    [noparse][tex]\mathscr{ABC}[/tex][/noparse]
     
    Last edited by a moderator: 24 Tháng bảy 2009
  5. tramngan

    tramngan Guest


    [tex]\fbox{www.hocmai.vn}[/tex]
    Mã:
    [noparse][tex]\fbox{www.hocmai.vn}[/tex][/noparse]
    [tex]\Large\longrightarrow_{\text{www.hocmai.vn}}[/tex]

    Mã:
    [noparse][tex]\Large\leftarrow^{\text{www.hocmai.vn}}[/tex][/noparse]
    [tex]\Large\longrightarrow^{\text{www.hocmai.vn}}[/tex]

    Mã:
    [noparse][tex]\Large\longrightarrow^{\text{www.hocmai.vn}}[/tex][/noparse]


    1. [tex]\alpha[/tex]
    2. [tex]\beta[/tex]
    3. [tex]\gamma[/tex]
    4. [tex]\delta[/tex]
    5. [tex]\epsilon[/tex]
    6. [tex]\varepsilon[/tex]
    7. [tex]\zeta[/tex]
    8. [tex]\eta[/tex]
    9. [tex]\theta[/tex]
    10. [tex]\vartheta[/tex]
    11. [tex]\iota[/tex]
    12. [tex]\kappa[/tex]
    13. [tex]\lambda[/tex]
    14. [tex]\mu[/tex]
    15. [tex]\nu[/tex]
    16. [tex]\xi[/tex]
    17. [tex] o[/tex]
    18. [tex]\oi[/tex]
    19. [tex]\pi[/tex]
    20. [tex]\varpi[/tex]
    21. [tex]\rho[/tex]
    22. [tex]\varrho[/tex]
    23. [tex]\sigma[/tex]
    24. [tex]\varsigma[/tex]
    25. [tex]\tau[/tex]
    26. [tex]\upsilon[/tex]
    27. [tex]\phi[/tex]
    28. [tex]\varphi[/tex]
    29. [tex]\chi[/tex]
    30. [tex]\psi[/tex]
    31. [tex]\omega[/tex]

    Lần lượt là
    Mã:
    [NOPARSE]
    1.[tex]\alpha[/tex]
    2.[tex]\beta[/tex]
    3.[tex]\gamma[/tex]
    4.[tex]\delta[/tex]
    5.[tex]\epsilon[/tex]
    6.[tex]\varepsilon[/tex]
    7.[tex]\zeta[/tex]
    8.[tex]\eta[/tex]
    9.[tex]\theta[/tex]
    10.[tex]\vartheta[/tex]
    11.[tex]\iota[/tex]
    12.[tex]\kappa[/tex]
    13.[tex]\lambda[/tex]
    14.[tex]\mu[/tex]
    15.[tex]\nu[/tex]
    16.[tex]\xi[/tex]
    17.[tex] o[/tex]
    18.[tex]\oi[/tex]
    19.[tex]\pi[/tex]
    20.[tex]\varpi[/tex]
    21.[tex]\rho[/tex]
    22.[tex]\varrho[/tex]
    23.[tex]\sigma[/tex]
    24.[tex]\varsigma[/tex]
    25.[tex]\tau[/tex]
    26.[tex]\upsilon[/tex]
    27.[tex]\phi[/tex]
    28.[tex]\varphi[/tex]
    29.[tex]\chi[/tex]
    30.[tex]\psi[/tex]
    31.[tex]\omega[/tex][/NOPARSE]
     
    Last edited by a moderator: 24 Tháng bảy 2009
  6. tramngan

    tramngan Guest


    [tex]\large\Gamma[/tex] [tex]\large\Delta[/tex] [tex]\large\Theta[/tex] [tex]\large\Lambda[/tex] [tex]\large\Xi[/tex] [tex]\large\Pi[/tex] [tex]\large\Sigma[/tex] [tex]\large\Upsilon[/tex] [tex]\large\Phi[/tex] [tex]\large\Psi[/tex] [tex]\large\Omega[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]
    [tex]\large\Gamma[/tex]
    [tex]\large\Delta[/tex]
    [tex]\large\Theta[/tex]
    [tex]\large\Lambda[/tex]
    [tex]\large\Xi[/tex]
    [tex]\large\Pi[/tex]
    [tex]\large\Sigma[/tex]
    [tex]\large\Upsilon[/tex]
    [tex]\large\Phi[/tex]
    [tex]\large\Psi[/tex]
    [tex]\large\Omega[/tex][/NOPARSE]
     
    Last edited by a moderator: 24 Tháng bảy 2009
  7. tramngan

    tramngan Guest


    [tex]\left{\begin{A=0}\\{B=0} [/tex]

    Mã:
    [NOPARSE][TEX]\left{\begin{A=0}\\{B=0} [/TEX][/NOPARSE]

    [tex]\left[\begin{A=0}\\{B = 0} [/tex]

    Mã:
    [NOPARSE][TEX]\left[\begin{A=0}\\{B = 0} [/TEX][/NOPARSE]

    [tex]\left[\begin{A=0}\\{B = 0}\\{C=0} [/tex]

    Mã:
    [NOPARSE][tex]\left[\begin{A=0}\\{B = 0}\\{C=0} [/tex][/NOPARSE]
    --------------------------------------------------------------------------------
    [tex]\angle \bot [/tex]
    Mã:
    [NOPARSE][TEX]\angle  \bot [/TEX][/NOPARSE]
    [tex]\bigcup\nolimits_p^n k \bigcup\limits_p^n k [/tex]
    Mã:
    [NOPARSE][TEX]\bigcup\nolimits_p^n k \bigcup\limits_p^n k [/TEX][/NOPARSE]
    ----------------------------------------------------------------------------------
    [tex]\frac12 +\sqrt3 [/tex]
    Mã:
    [NOPARSE][TEX]\frac12 +\sqrt3 [/TEX][/NOPARSE]
    nhanh !
     
    Last edited by a moderator: 24 Tháng bảy 2009
  8. tramngan

    tramngan Guest


    Thêm một số kí hiệu hay dùng cho công thức Toán
    [tex]s_k \equiv 0 \pmod{m}[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]s_k \equiv 0 \pmod{m}[/NOPARSE]
    [tex]\nabla \; \partial x \; dx \; \dot x\; \ddot y[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\nabla \; \partial x \; dx \; \dot x\; \ddot y[/NOPARSE]
    [tex]\forall \; \exists \; \empty \; \emptyset \; \in \; \ni \; \not \; \in \; \notin[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\forall \; \exists \; \empty \; \emptyset \; \in \; \ni \; \not \; \in \; \notin[/NOPARSE]
    [tex]\subset \; \supset \; \supseteq \; \cap \; \bigcap \; \cup \; \bigcup \; \biguplus[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\subset \; \supset \; \supseteq \; \cap \; \bigcap \; \cup \; \bigcup \; \biguplus[/NOPARSE]
    [tex]\wedge \; \bigwedge \; \bar{q} \to p\ lor \vee \; \bigvee \; \neg q \; \setminus[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\wedge \; \bigwedge \; \bar{q} \to p\ lor \vee \; \bigvee \; \neg q \; \setminus[/NOPARSE]
    [tex]\sqrt{2}\approx 1.4 ; \sqrt[n]{x}[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\sqrt{2}\approx 1.4 ; \sqrt[n]{x}[/NOPARSE]
    [tex]\sim \; \approx \; \simeq \; \le \; < \; \ge \; > \; \equiv \; \not\equiv \; \ne \; \propto \; \pm \; \mp[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\sim \; \approx \; \simeq \; \le \; < \; \ge \; > \; \equiv \; \not\equiv \; \ne \; \propto \; \pm \; \mp[/NOPARSE]
    [tex]\Diamond \; \triangle \; \angle \; \perp \; \mid \; \| \; 45^0[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\Diamond \; \triangle \; \angle \; \perp \; \mid \;  \| \; 45^0[/NOPARSE]
    [tex]\leftarrow \; \rightarrow \; \to \; \leftrightarrow />

    \longleftarrow \; \nearrow \; \searrow \; \swarrow \; \nwarrow
    \uparrow \; \downarrow \; \updownarrow[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\leftarrow \;  \rightarrow \; \to \; \leftrightarrow /
     
    \longleftarrow \;  \nearrow \; \searrow \; \swarrow \; \nwarrow />
    \uparrow \; \downarrow \; \updownarrow[/NOPARSE]
    [tex]\rightharpoonup \; \rightharpoondown \; \leftharpoonup \; \leftharpoondown[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\rightharpoonup \; \rightharpoondown \; \leftharpoonup \; \leftharpoondown[/NOPARSE]
    [tex]\Leftarrow \; \Rightarrow \; \Leftrightarrow \; \Longleftarrow \; \Longrightarrow \; \Longleftrightarrow \; \Uparrow \; \Downarrow \; \Updownarrow[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\Leftarrow \; \Rightarrow \; \Leftrightarrow \; \Longleftarrow \; \Longrightarrow \; \Longleftrightarrow \; \Uparrow \; \Downarrow \; \Updownarrow[/tex][/NOPARSE]
    [tex]\S \; \P \; \% \; \dagger \; \ddagger \; \star \; * \; \ldots \; \smile \frown \wr \oplus \bigoplus \otimes \bigotimes \; \times \cdot \circ \bullet \bigodot \triangleleft \triangleright \infty \bot \top \; \imath \; \hbar \; \ell ; \Re \; \Im \; \wp ; \clubsuit \; \spadesuit \; \quad \flat \; \natural \; \sharp[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\S \; \P \; \% \; \dagger \; \ddagger \; \star \; * \; \ldots \; \smile \frown \wr \oplus \bigoplus \otimes \bigotimes \; \times \cdot \circ \bullet \bigodot \triangleleft \triangleright \infty \bot \top \; \imath \; \hbar \; \ell ; \Re \; \Im \; \wp ; \clubsuit \; \spadesuit \; \quad \flat \; \natural \; \sharp[/NOPARSE]
    [tex]\not\vdots \, \not\subset \, \not\| \, \not\Rightarrow \, \not= \, \not\perp \, \not\exists[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\not\vdots \, \not\subset \, \not\| \, \not\Rightarrow \, \not= \, \not\perp \, \not\exists[/NOPARSE]
    [tex]x^\prime, y^{\prime\prime}[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]x^\prime, y^{\prime\prime}[/NOPARSE]
    [tex]x\prime, y\prime\prime[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]x\prime, y\prime\prime[/NOPARSE]
    [tex]\dot{x}, \ddot{x}[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\dot{x}, \ddot{x}[/NOPARSE]
    [tex]\hat a \ \bar b \ \vec c \ \widehat{d e f} \ \overline{g h i} \ \underline{j k l}[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\hat a \ \bar b \ \vec c \ \widehat{d e f} \ \overline{g h i} \ \underline{j k l}[/NOPARSE]
    [tex]\begin{matrix} 5050 \\ \overbrace{ 1+2+\cdots+100 } \end{matrix} ; \begin{matrix} \underbrace{ a+b+\cdots+z } \\ 26 \end{matrix}[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\begin{matrix} 5050 \\ \overbrace{ 1+2+\cdots+100 } \end{matrix} ; \begin{matrix} \underbrace{ a+b+\cdots+z } \\ 26 \end{matrix}[/NOPARSE]
    [tex]\sum_{k=1}^N k^2 ; \prod_{i=1}^N x_i ; \coprod_{i=1}^N x_i ; \lim_{n \to \infty}x_n ; \int_{-N}^{N} e^x\, dx ; \iiint_{E}^{V} \, dx\,dy\,dz ; \oint_{C} x^3\, dx + 4y^2\, dy ; \bigcap_1^{n} p ; \bigcup_1^{k} p[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\sum_{k=1}^N k^2 ; \prod_{i=1}^N x_i ; \coprod_{i=1}^N x_i ;  	\lim_{n \to \infty}x_n ; \int_{-N}^{N} e^x\, dx ; \iiint_{E}^{V} \, dx\,dy\,dz  ; \oint_{C} x^3\, dx + 4y^2\, dy ; \bigcap_1^{n} p ; \bigcup_1^{k} p[/NOPARSE]
    [tex]\frac{2}{4} or {2 \over 4} ;\begin{matrix} \frac{2}{4} \end{matrix}[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\frac{2}{4} or {2 \over 4} ;\begin{matrix} \frac{2}{4} \end{matrix}[/NOPARSE]
    [tex]\begin{matrix} x & y \\ z &amp; v \end{matrix} ;\begin{vmatrix} x & y \\ z & v \end{vmatrix} ; \begin{Vmatrix} x & y \\ z & v \end{Vmatrix}[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\begin{matrix} x & y \\ z &amp; v \end{matrix} ;\begin{vmatrix} x & y \\ z & v \end{vmatrix} ; \begin{Vmatrix} x & y \\ z & v \end{Vmatrix}[/NOPARSE]
    [tex]\begin{bmatrix} 0 & \cdots &amp; 0 \\ \vdots & \ddots & \vdots \\ 0 & \cdots & 0\end{bmatrix}[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\begin{bmatrix} 0 & \cdots &amp; 0 \\ \vdots & \ddots & \vdots \\ 0 & \cdots & 0\end{bmatrix}[/NOPARSE]
    [tex]\begin{Bmatrix} x & y \\ z & v \end{Bmatrix} ; \begin{pmatrix} x & y \\ z & v \end{pmatrix}[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\begin{Bmatrix} x & y \\ z & v \end{Bmatrix} ; \begin{pmatrix} x & y \\ z & v \end{pmatrix}[/NOPARSE]
    [tex]f(n) = \begin{cases}{\frac{n}{2} \mbox{khi }n > 0 \\ 3n+1, \mbox{khi }n < 0 \end{cases}[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]f(n) = \begin{cases}{\frac{n}{2}  \mbox{khi }n > 0 \\ 3n+1, \mbox{khi }n < 0 \end{cases}[/NOPARSE]
    [tex]\mathit{abcde 1234};\mathrm{ abcde 1234} ; ( \frac{1}{2} ) ; \left ( \frac{1}{2} \right )[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\mathit{abcde 1234};\mathrm{ abcde 1234} ; ( \frac{1}{2} ) ; \left ( \frac{1}{2} \right )[/NOPARSE]
    [tex]\left [ \frac{a}{b} \right ] \quad \left \lbrack \frac{a}{b} \right \rbrack ; \left \{ \frac{a}{b} \right \} \quad \left \lbrace \frac{a}{b} \right \rbrace ; \left \langle \frac{a}{b} \right \rangle[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\left [ \frac{a}{b} \right ] \quad \left \lbrack \frac{a}{b} \right \rbrack ;  	\left \{ \frac{a}{b} \right \} \quad \left \lbrace \frac{a}{b} \right \rbrace ; \left \langle \frac{a}{b} \right \rangle[/NOPARSE]
    [tex]\frac{a}{b} \right \left \Vert \frac{c}{d} \right \|; \left \lfloor \frac{a}{b} \right \rfloor \left \lceil \frac{c}{d} \right \rceil ; \left / \frac{a}{b} \right \backslash[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\frac{a}{b} \right  \left \Vert \frac{c}{d} \right \|;  	\left \lfloor \frac{a}{b} \right \rfloor \left \lceil \frac{c}{d} \right \rceil ; \left / \frac{a}{b} \right \backslash[/NOPARSE]
    [tex]\left \uparrow \frac{a}{b} \right \downarrow \quad \left \Uparrow \frac{a}{b} \right \Downarrow \quad \left \updownarrow \frac{a}{b} \right \Updownarrow[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\left \uparrow \frac{a}{b} \right \downarrow \quad \left \Uparrow \frac{a}{b} \right \Downarrow \quad \left \updownarrow \frac{a}{b} \right \Updownarrow[/NOPARSE]
    [tex]\left . \frac{A}{B} \right \} \to X ;\big( \Big( \bigg( \Bigg( ... \Bigg] \bigg] \Big] \big];\big\{ \Big\{ \bigg\{ \Bigg\{ ... \Bigg\rangle \bigg\rangle \Big\rangle \big\rangle[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\left . \frac{A}{B} \right \} \to X ;\big( \Big( \bigg( \Bigg( ... \Bigg] \bigg] \Big] \big];\big\{ \Big\{ \bigg\{ \Bigg\{ ... \Bigg\rangle \bigg\rangle \Big\rangle \big\rangle[/NOPARSE]
    [tex]\uparrow ;\Uparrow ; \downarrow ; \Downarrow[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]\uparrow ;\Uparrow ; \downarrow ; \Downarrow[/NOPARSE]
    [tex]a \qquad b ; a \quad b[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]a \qquad b ; 	a \quad b[/NOPARSE]
    [tex]a^{c+2} \,a^{\,\!c+2}[/tex]
    Mã:
    [NOPARSE]a^{c+2} \,a^{\,\!c+2}[/NOPARSE]
     
    Last edited by a moderator: 24 Tháng bảy 2009
  9. tramngan

    tramngan Guest


    Còn đây là bảng tóm tắt
    [​IMG]
    [​IMG]
    [​IMG]
    [​IMG]
    [​IMG]
     
    Last edited by a moderator: 24 Tháng bảy 2009
Trạng thái chủ đề:
Không mở trả lời sau này.

CHIA SẺ TRANG NÀY